Dự báo Thời tiết Phường Yên Bắc - Thị xã Duy Tiên
mây đen u ám
- Độ ẩm 37.5%
- Gió 2.12 m/s
- Điểm ngưng 21.6°
- UV 2.04
Dự báo thời tiết Phường Yên Bắc - Thị xã Duy Tiên những ngày tới
27.4° / 39.3°
25.7° / 36.1°
26.9° / 35°
27.9° / 39.5°
25.2° / 36°
Thời tiết Phường Yên Bắc - Thị xã Duy Tiên theo giờ
39° / 44°
37 %
mây đen u ám
39.2° / 44°
37 %
mây đen u ám
38.9° / 44.3°
38 %
mây đen u ám
37° / 42.5°
46 %
mây đen u ám
33° / 35.6°
56 %
mưa vừa
30.7° / 33.8°
62 %
mưa vừa
28.4° / 30°
70 %
mây đen u ám
27.5° / 30.3°
75 %
mây đen u ám
27.3° / 30°
78 %
mưa nhẹ
28° / 31.2°
80 %
mây đen u ám
27.9° / 31.8°
79 %
mây đen u ám
27.7° / 29.4°
82 %
mưa vừa
27.5° / 27.5°
83 %
mưa vừa
27.5° / 27.8°
82 %
mây đen u ám
26.3° / 26.1°
82 %
mây đen u ám
26.6° / 27°
85 %
mưa nhẹ
27.1° / 27.6°
82 %
mây đen u ám
27.7° / 30°
79 %
mây đen u ám
29.5° / 32.3°
73 %
mây đen u ám
31.1° / 36.3°
65 %
mây đen u ám
33.8° / 40°
58 %
mây đen u ám
34.3° / 40.1°
53 %
mây đen u ám
36.4° / 42.9°
49 %
mây đen u ám
36.3° / 42.5°
47 %
mây đen u ám
36.2° / 42.4°
47 %
mây đen u ám
35.2° / 42.4°
50 %
mây đen u ám
34° / 40.6°
54 %
mây đen u ám
33° / 39°
66 %
mây đen u ám
28° / 31.4°
77 %
mưa vừa
25.2° / 26.8°
76 %
mưa vừa
26.4° / 26.5°
74 %
mưa nhẹ
26.8° / 27°
76 %
mây đen u ám
26.7° / 26.7°
79 %
mây đen u ám
26.7° / 27.1°
82 %
mưa nhẹ
26° / 27.7°
83 %
mưa nhẹ
26.6° / 27.3°
83 %
mây đen u ám
26.4° / 26.4°
83 %
mây đen u ám
26.6° / 26.9°
83 %
mây đen u ám
26.8° / 26.3°
84 %
mây đen u ám
27° / 26.7°
82 %
mây đen u ám
28.2° / 31.1°
77 %
mây đen u ám
28.6° / 32.2°
72 %
mây đen u ám
29.8° / 34.7°
69 %
mây đen u ám
29.1° / 33°
72 %
mây đen u ám
28.8° / 32.3°
74 %
mây đen u ám
31.1° / 36.7°
63 %
mây đen u ám
35° / 40.8°
53 %
mây đen u ám
33° / 38.5°
58 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Yên Bắc - Thị xã Duy Tiên những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Yên Bắc - Thị xã Duy Tiên
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
267.81
2.86
0.94
1.98
69.37
16.38
18.14
1.65