Dự báo Thời tiết Phường Đồng Văn - Thị xã Duy Tiên
mây đen u ám
- Độ ẩm 46.4%
- Gió 2.89 m/s
- Điểm ngưng 23.7°
- UV 9.07
Dự báo thời tiết Phường Đồng Văn - Thị xã Duy Tiên những ngày tới
27° / 37.7°
27.8° / 38.5°
28° / 39°
28.9° / 40.1°
24.2° / 30.2°
Thời tiết Phường Đồng Văn - Thị xã Duy Tiên theo giờ
37.4° / 44.6°
47 %
mây đen u ám
37.8° / 44.3°
46 %
mây đen u ám
37.4° / 44.1°
45 %
mây đen u ám
37.1° / 44.8°
44 %
mây đen u ám
37.7° / 43.9°
42 %
mây đen u ám
37.8° / 42.7°
42 %
mây đen u ám
37° / 43.3°
48 %
mây đen u ám
34.9° / 41.6°
59 %
mây đen u ám
30° / 34.3°
77 %
mưa vừa
29° / 32°
79 %
mưa vừa
28.5° / 32.9°
76 %
mây đen u ám
28° / 31.7°
78 %
mây đen u ám
28.5° / 31.4°
77 %
mưa nhẹ
28.4° / 31°
78 %
mây đen u ám
27.7° / 31.1°
79 %
mây đen u ám
27.2° / 31°
79 %
mây đen u ám
27.4° / 30.5°
80 %
mây đen u ám
27° / 30.2°
81 %
mây đen u ám
27.4° / 30.5°
82 %
mưa nhẹ
27.3° / 30.5°
85 %
mưa nhẹ
28.5° / 33°
82 %
mây đen u ám
30.2° / 36.9°
76 %
mây đen u ám
32.5° / 38.4°
67 %
mây đen u ám
33.5° / 39.9°
60 %
mây đen u ám
35° / 41.4°
55 %
mây đen u ám
36.7° / 43.5°
48 %
mây đen u ám
37.9° / 44.5°
44 %
mây đen u ám
38.8° / 44.8°
41 %
mây đen u ám
37.7° / 43°
43 %
mây đen u ám
35.8° / 42°
52 %
mưa nhẹ
31.8° / 38°
67 %
mây đen u ám
30.7° / 36.6°
71 %
mưa nhẹ
29.9° / 34°
79 %
mưa nhẹ
28.7° / 33.3°
81 %
mưa nhẹ
29.8° / 34°
79 %
mây đen u ám
29.1° / 33.6°
78 %
mây đen u ám
29° / 33.7°
79 %
mây đen u ám
29.2° / 34.8°
80 %
mây đen u ám
28.6° / 33.5°
80 %
mây đen u ám
28° / 34°
81 %
mây đen u ám
28.7° / 33.8°
81 %
mây đen u ám
28° / 33.2°
81 %
mây đen u ám
28.7° / 32.9°
82 %
mây đen u ám
28.2° / 33.3°
83 %
mây đen u ám
29.9° / 34.2°
80 %
mây đen u ám
29.1° / 35.9°
78 %
mây đen u ám
31.9° / 38.5°
69 %
mây cụm
34.6° / 41.5°
57 %
mây cụm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Đồng Văn - Thị xã Duy Tiên những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Đồng Văn - Thị xã Duy Tiên
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
290.56
1.8
1
0.68
75.12
14.56
15.29
1.02