Dự báo Thời tiết Phường Bạch Thượng - Thị xã Duy Tiên
mây đen u ám
- Độ ẩm 43.4%
- Gió 3.1 m/s
- Điểm ngưng 24°
- UV 8.63
Dự báo thời tiết Phường Bạch Thượng - Thị xã Duy Tiên những ngày tới
27.7° / 38°
26° / 36.8°
26.5° / 39°
28.9° / 40.1°
24° / 30.2°
Thời tiết Phường Bạch Thượng - Thị xã Duy Tiên theo giờ
39° / 44.1°
43 %
mây đen u ám
39° / 44.1°
42 %
mây đen u ám
38° / 43°
41 %
mây đen u ám
37.9° / 43.3°
42 %
mây đen u ám
36.2° / 43.8°
47 %
mây đen u ám
34° / 38.6°
58 %
mưa nhẹ
27.7° / 29°
68 %
mưa vừa
27° / 29.3°
68 %
mưa vừa
28.7° / 30.3°
70 %
mây đen u ám
27.6° / 31°
75 %
mây đen u ám
27.4° / 30.4°
78 %
mưa nhẹ
27.7° / 31.7°
80 %
mây đen u ám
27.7° / 31.7°
79 %
mây đen u ám
27.8° / 29.6°
82 %
mưa vừa
27.2° / 27.8°
83 %
mưa vừa
27.8° / 27.8°
82 %
mây đen u ám
26.4° / 26.8°
82 %
mây đen u ám
26.5° / 26.6°
85 %
mưa nhẹ
27.8° / 27.4°
82 %
mây đen u ám
27.4° / 30.1°
79 %
mây đen u ám
29.2° / 32.4°
73 %
mây đen u ám
31.4° / 36.6°
65 %
mây đen u ám
33.8° / 39.9°
58 %
mây đen u ám
34.5° / 40.2°
53 %
mây đen u ám
36.3° / 42.2°
49 %
mây đen u ám
36.8° / 42.4°
47 %
mây đen u ám
36.8° / 42.5°
47 %
mây đen u ám
35.4° / 42.6°
50 %
mây đen u ám
34.6° / 40.7°
54 %
mây đen u ám
32.4° / 38.8°
66 %
mây đen u ám
29° / 31.7°
77 %
mưa vừa
25.8° / 26.4°
76 %
mưa vừa
26.2° / 26.1°
74 %
mưa nhẹ
26.3° / 26.6°
76 %
mây đen u ám
26.4° / 26.8°
79 %
mây đen u ám
26.1° / 27.9°
82 %
mưa nhẹ
26.4° / 27.1°
83 %
mưa nhẹ
26.7° / 27.3°
83 %
mây đen u ám
26.8° / 26.4°
83 %
mây đen u ám
26° / 26.1°
83 %
mây đen u ám
26.3° / 27°
84 %
mây đen u ám
26.6° / 26.4°
82 %
mây đen u ám
28.5° / 31.9°
77 %
mây đen u ám
29.3° / 35.1°
78 %
mây đen u ám
31.2° / 38.5°
69 %
mây cụm
34.1° / 41.9°
57 %
mây cụm
36.7° / 43.1°
50 %
mây cụm
38.6° / 45.1°
45 %
mây cụm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Bạch Thượng - Thị xã Duy Tiên những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Bạch Thượng - Thị xã Duy Tiên
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
279.63
1.26
0.1
1.62
75.57
15.21
15.25
1.05