Dự báo Thời tiết Phường Hòa Mạc - Thị xã Duy Tiên
mây đen u ám
- Độ ẩm 57.5%
- Gió 2.01 m/s
- Điểm ngưng 25.6°
- UV 6.82
Dự báo thời tiết Phường Hòa Mạc - Thị xã Duy Tiên những ngày tới
27.5° / 38.3°
27.1° / 38.7°
28.7° / 39°
28.8° / 40°
24.9° / 30.9°
Thời tiết Phường Hòa Mạc - Thị xã Duy Tiên theo giờ
34.2° / 41.5°
57 %
mây đen u ám
35° / 42.4°
55 %
mây đen u ám
35.8° / 42.7°
52 %
mây đen u ám
36° / 44°
48 %
mây đen u ám
37.8° / 44.9°
44 %
mây đen u ám
38.4° / 43.6°
40 %
mây đen u ám
37° / 43°
42 %
mây đen u ám
36.9° / 43°
48 %
mây đen u ám
34° / 41.5°
59 %
mây đen u ám
29° / 34.8°
77 %
mưa vừa
28.5° / 32.2°
79 %
mưa vừa
28.3° / 32.3°
76 %
mây đen u ám
28.6° / 31.2°
78 %
mây đen u ám
28.2° / 31.2°
77 %
mưa nhẹ
28° / 31.2°
78 %
mây đen u ám
27.4° / 31.8°
79 %
mây đen u ám
27.3° / 30.6°
79 %
mây đen u ám
27.6° / 30.1°
80 %
mây đen u ám
27.6° / 30.7°
81 %
mây đen u ám
28° / 30°
82 %
mưa nhẹ
27.1° / 30.5°
85 %
mưa nhẹ
28.3° / 33.3°
82 %
mây đen u ám
30.7° / 36.8°
76 %
mây đen u ám
32.4° / 38.8°
67 %
mây đen u ám
33° / 39.2°
60 %
mây đen u ám
34.3° / 41°
55 %
mây đen u ám
36° / 43.7°
48 %
mây đen u ám
37.7° / 44.7°
44 %
mây đen u ám
38.8° / 44.6°
41 %
mây đen u ám
37.9° / 43.6°
43 %
mây đen u ám
35.7° / 41.4°
52 %
mưa nhẹ
31° / 37.2°
67 %
mây đen u ám
30.1° / 36.4°
71 %
mưa nhẹ
29.2° / 33.1°
79 %
mưa nhẹ
28° / 33.5°
81 %
mưa nhẹ
29.1° / 33.8°
79 %
mây đen u ám
30° / 33.2°
78 %
mây đen u ám
29.3° / 33.5°
79 %
mây đen u ám
29.3° / 34.5°
80 %
mây đen u ám
28.2° / 33.3°
80 %
mây đen u ám
28.3° / 34°
81 %
mây đen u ám
28.9° / 33.5°
81 %
mây đen u ám
28.7° / 33.6°
81 %
mây đen u ám
28.8° / 33°
82 %
mây đen u ám
28.5° / 33.8°
83 %
mây đen u ám
29.7° / 34°
80 %
mây đen u ám
29.5° / 35.1°
78 %
mây đen u ám
31.8° / 38.4°
69 %
mây cụm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Hòa Mạc - Thị xã Duy Tiên những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Hòa Mạc - Thị xã Duy Tiên
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
361.41
2.75
0.33
1.61
69.69
21.42
22.48
1.23