Dự báo Thời tiết Phường Duy Hải - Thị xã Duy Tiên
mây đen u ám
- Độ ẩm 38%
- Gió 3.12 m/s
- Điểm ngưng 22.3°
- UV 6.15
Dự báo thời tiết Phường Duy Hải - Thị xã Duy Tiên những ngày tới
27.8° / 39.2°
25.1° / 36.2°
26° / 34.5°
27.7° / 39.9°
25.2° / 36.3°
Thời tiết Phường Duy Hải - Thị xã Duy Tiên theo giờ
39.2° / 44.4°
37 %
mây đen u ám
39.8° / 45°
37 %
mây đen u ám
39.9° / 44.3°
37 %
mây đen u ám
38.4° / 45°
40 %
mây đen u ám
34.7° / 40.7°
54 %
mưa nhẹ
28° / 29.5°
68 %
mưa vừa
27.2° / 29.6°
68 %
mưa vừa
28.4° / 30°
70 %
mây đen u ám
27.2° / 30.5°
75 %
mây đen u ám
27.4° / 30.4°
78 %
mưa nhẹ
27.1° / 31.3°
80 %
mây đen u ám
27° / 31.5°
79 %
mây đen u ám
27.8° / 30°
82 %
mưa vừa
27.3° / 27.4°
83 %
mưa vừa
27.2° / 27.8°
82 %
mây đen u ám
26.2° / 26.6°
82 %
mây đen u ám
26.4° / 27°
85 %
mưa nhẹ
27.3° / 27.1°
82 %
mây đen u ám
27° / 30°
79 %
mây đen u ám
29° / 32.5°
73 %
mây đen u ám
31.9° / 36.9°
65 %
mây đen u ám
33.2° / 39.5°
58 %
mây đen u ám
34.3° / 40.1°
53 %
mây đen u ám
37° / 42.3°
49 %
mây đen u ám
36.2° / 42.6°
47 %
mây đen u ám
36.8° / 42.5°
47 %
mây đen u ám
35.8° / 42.9°
50 %
mây đen u ám
35° / 40.1°
54 %
mây đen u ám
32.3° / 38.8°
66 %
mây đen u ám
28.4° / 31.4°
77 %
mưa vừa
25° / 27°
76 %
mưa vừa
26.7° / 26.6°
74 %
mưa nhẹ
26.4° / 26.3°
76 %
mây đen u ám
26.9° / 26.7°
79 %
mây đen u ám
27° / 27.4°
82 %
mưa nhẹ
26.8° / 27.4°
83 %
mưa nhẹ
26.4° / 27.5°
83 %
mây đen u ám
26.7° / 26.2°
83 %
mây đen u ám
26.4° / 26.5°
83 %
mây đen u ám
26.9° / 26.3°
84 %
mây đen u ám
27° / 26.5°
82 %
mây đen u ám
28.1° / 31.8°
77 %
mây đen u ám
28.3° / 32°
72 %
mây đen u ám
29.3° / 34.5°
69 %
mây đen u ám
29.6° / 33°
72 %
mây đen u ám
28.3° / 32.3°
74 %
mây đen u ám
31.2° / 36.9°
63 %
mây đen u ám
34.4° / 40.5°
53 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Duy Hải - Thị xã Duy Tiên những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Duy Hải - Thị xã Duy Tiên
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
276.25
1.54
1.01
1.33
74.48
15.64
16.48
1.02