Dự báo Thời tiết Phường Phú Khánh - Thành Phố Thái Bình
mây đen u ám
- Độ ẩm 66.2%
- Gió 4.83 m/s
- Điểm ngưng 23.5°
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Phú Khánh - Thành Phố Thái Bình những ngày tới
29.5° / 38.3°
27.5° / 36.5°
28.9° / 34.9°
28.5° / 40°
25.2° / 35.8°
Thời tiết Phường Phú Khánh - Thành Phố Thái Bình theo giờ
31.4° / 35.5°
65 %
mưa nhẹ
30.3° / 34.8°
66 %
mây đen u ám
29.5° / 33.3°
68 %
mưa vừa
29.9° / 32.6°
68 %
mây đen u ám
29.7° / 32°
68 %
mưa nhẹ
29.1° / 32°
68 %
mây đen u ám
29.1° / 32.8°
70 %
mây đen u ám
28.9° / 32.3°
74 %
mây đen u ám
28° / 33.8°
78 %
mưa nhẹ
29.2° / 34.8°
80 %
mây đen u ám
29° / 34.8°
82 %
mây đen u ám
28.1° / 34.6°
83 %
mây đen u ám
28.1° / 33.8°
84 %
mưa nhẹ
28.9° / 32.8°
81 %
mây đen u ám
28.9° / 33.2°
78 %
mây đen u ám
29.2° / 34.4°
73 %
mây đen u ám
30.2° / 35.8°
69 %
mây đen u ám
33.6° / 39.9°
61 %
mây đen u ám
34.1° / 41.1°
55 %
mây đen u ám
35.7° / 42.7°
51 %
mây đen u ám
36.7° / 42.3°
47 %
mây đen u ám
36.3° / 44°
47 %
mây cụm
36° / 42.8°
48 %
mây cụm
34.9° / 41.6°
55 %
mây cụm
32° / 38.3°
66 %
mưa nhẹ
30° / 36.5°
73 %
mưa nhẹ
29.4° / 33.9°
69 %
mưa nhẹ
28.2° / 30.8°
69 %
mưa nhẹ
27.4° / 29°
69 %
mưa nhẹ
27° / 29.2°
71 %
mưa nhẹ
28.4° / 30.3°
71 %
mây đen u ám
28.2° / 30.2°
73 %
mây đen u ám
29° / 31.7°
75 %
mây đen u ám
28.7° / 31°
77 %
mây đen u ám
28.4° / 31°
78 %
mây đen u ám
28° / 31.4°
79 %
mây đen u ám
28° / 31.5°
80 %
mây đen u ám
28.8° / 32.4°
76 %
mây đen u ám
30.9° / 36°
68 %
mây đen u ám
32.7° / 37.9°
61 %
mây đen u ám
34.3° / 40°
55 %
mây đen u ám
33.8° / 39.4°
55 %
mây đen u ám
32.3° / 37.6°
63 %
mây đen u ám
30.3° / 34.4°
69 %
mây đen u ám
33.1° / 38.6°
56 %
mây đen u ám
34.8° / 39°
55 %
mây đen u ám
34° / 39.5°
59 %
mây đen u ám
32.9° / 38.6°
65 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Phú Khánh - Thành Phố Thái Bình những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Phú Khánh - Thành Phố Thái Bình
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
251.34
3.55
0
3.65
67.94
16.58
17.95
2.23