Dự báo Thời tiết Phường Bồ Xuyên - Thành Phố Thái Bình
mây đen u ám
- Độ ẩm 47.4%
- Gió 2.55 m/s
- Điểm ngưng 23.6°
- UV 9.43
Dự báo thời tiết Phường Bồ Xuyên - Thành Phố Thái Bình những ngày tới
27.2° / 37.4°
27.6° / 36°
29.8° / 37.6°
29° / 39.9°
25° / 31.8°
Thời tiết Phường Bồ Xuyên - Thành Phố Thái Bình theo giờ
37° / 43.1°
48 %
mây đen u ám
37° / 43.5°
47 %
mây đen u ám
37° / 43.6°
46 %
mây đen u ám
37.2° / 44.4°
45 %
mây đen u ám
38° / 44.7°
45 %
mây đen u ám
37.6° / 44.6°
47 %
mây đen u ám
35.9° / 42.9°
51 %
mây đen u ám
34.7° / 41.1°
56 %
mây đen u ám
33° / 39.8°
65 %
mưa nhẹ
31.5° / 38.6°
72 %
mưa nhẹ
30.4° / 35.9°
76 %
mưa nhẹ
28.5° / 31.8°
79 %
mưa vừa
27.2° / 29°
76 %
mưa vừa
27.1° / 29.4°
74 %
mưa nhẹ
27.5° / 30.5°
74 %
mưa nhẹ
28° / 31°
71 %
mưa nhẹ
28.1° / 31°
71 %
mưa nhẹ
28.1° / 31°
72 %
mưa nhẹ
29° / 30.6°
73 %
mây đen u ám
27.7° / 30.1°
73 %
mây đen u ám
28.3° / 30.3°
72 %
mây đen u ám
29.1° / 32.3°
68 %
mây đen u ám
30.1° / 33.2°
67 %
mây đen u ám
31° / 34.1°
65 %
mây đen u ám
32.5° / 36.3°
61 %
mây đen u ám
33.7° / 39.4°
55 %
mây đen u ám
35.8° / 41.6°
52 %
mây đen u ám
35.2° / 41°
51 %
mưa nhẹ
35.6° / 41.5°
54 %
mây đen u ám
32.8° / 38.3°
61 %
mưa nhẹ
31.2° / 37.2°
66 %
mưa nhẹ
30.4° / 36.1°
69 %
mưa nhẹ
30.7° / 35.8°
73 %
mưa nhẹ
29.9° / 35.6°
75 %
mây đen u ám
29.3° / 34.2°
75 %
mây đen u ám
29.3° / 34.3°
77 %
mây đen u ám
29.6° / 35.4°
78 %
mây đen u ám
29.4° / 35.1°
79 %
mây đen u ám
29.6° / 36.1°
79 %
mây đen u ám
29.6° / 35.2°
79 %
mây đen u ám
30° / 35.8°
79 %
mây đen u ám
29.2° / 35.6°
80 %
mây đen u ám
29.2° / 36°
80 %
mây đen u ám
29.6° / 35.9°
80 %
mây đen u ám
30° / 35.3°
80 %
mây đen u ám
31.9° / 37.5°
70 %
mây đen u ám
32.4° / 37.4°
63 %
mây đen u ám
32.7° / 38.3°
61 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Bồ Xuyên - Thành Phố Thái Bình những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Bồ Xuyên - Thành Phố Thái Bình
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
338.02
2.36
0.18
1.68
89.6
21.33
22.22
1.64