Dự báo Thời tiết Phường Đề Thám - Thành Phố Thái Bình
mây đen u ám
- Độ ẩm 58.2%
- Gió 3.34 m/s
- Điểm ngưng 24.9°
- UV 4.68
Dự báo thời tiết Phường Đề Thám - Thành Phố Thái Bình những ngày tới
27.6° / 38.7°
27.5° / 35.1°
29.9° / 37.6°
29.6° / 39.6°
25.9° / 31.3°
Thời tiết Phường Đề Thám - Thành Phố Thái Bình theo giờ
34.1° / 42°
58 %
mây đen u ám
34.3° / 41.4°
56 %
mây đen u ám
35.4° / 41.6°
53 %
mây đen u ám
36.4° / 42.6°
49 %
mây đen u ám
37.4° / 44.8°
46 %
mây đen u ám
38.3° / 45°
44 %
mây đen u ám
38° / 44.6°
47 %
mây đen u ám
35.8° / 42.7°
51 %
mây đen u ám
34.5° / 41.3°
56 %
mây đen u ám
32.6° / 39.8°
65 %
mưa nhẹ
31.3° / 38.6°
72 %
mưa nhẹ
30° / 36°
76 %
mưa nhẹ
29° / 31.7°
79 %
mưa vừa
27.9° / 29.2°
76 %
mưa vừa
27.2° / 29.7°
74 %
mưa nhẹ
27.6° / 30.9°
74 %
mưa nhẹ
28.1° / 32°
71 %
mưa nhẹ
28.5° / 32°
71 %
mưa nhẹ
29° / 30.1°
72 %
mưa nhẹ
28.8° / 30.2°
73 %
mây đen u ám
27.3° / 30.9°
73 %
mây đen u ám
28.7° / 30.8°
72 %
mây đen u ám
29.2° / 32.8°
68 %
mây đen u ám
30.9° / 33°
67 %
mây đen u ám
31° / 34.5°
65 %
mây đen u ám
33° / 36.9°
61 %
mây đen u ám
33.8° / 39.4°
55 %
mây đen u ám
35.2° / 41°
52 %
mây đen u ám
35.5° / 41.6°
51 %
mưa nhẹ
35.3° / 41.9°
54 %
mây đen u ám
32.8° / 38.9°
61 %
mưa nhẹ
31.3° / 37.3°
66 %
mưa nhẹ
30.2° / 36.5°
69 %
mưa nhẹ
30.2° / 35.8°
73 %
mưa nhẹ
29.3° / 36°
75 %
mây đen u ám
29.5° / 34.1°
75 %
mây đen u ám
29.2° / 34.5°
77 %
mây đen u ám
30° / 35.6°
78 %
mây đen u ám
29.3° / 35.7°
79 %
mây đen u ám
29.4° / 36.3°
79 %
mây đen u ám
29.6° / 35.1°
79 %
mây đen u ám
29.5° / 35°
79 %
mây đen u ám
29.8° / 35.2°
80 %
mây đen u ám
30° / 35.1°
80 %
mây đen u ám
29.9° / 36°
80 %
mây đen u ám
29.4° / 35.9°
80 %
mây đen u ám
31.9° / 37.1°
70 %
mây đen u ám
32.3° / 38°
63 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Đề Thám - Thành Phố Thái Bình những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Đề Thám - Thành Phố Thái Bình
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
449.04
4.7
1.4
4.32
70.31
23.14
24.79
2.94