Dự báo Thời tiết Phường Xuân Yên - Thị xã Sông Cầu
mây đen u ám
- Độ ẩm 47.4%
- Gió 2.72 m/s
- Điểm ngưng 23°
- UV 6.59
Dự báo thời tiết Phường Xuân Yên - Thị xã Sông Cầu những ngày tới
25° / 35.6°
28° / 38.2°
27.9° / 38.4°
28.2° / 37.4°
28.7° / 38°
Thời tiết Phường Xuân Yên - Thị xã Sông Cầu theo giờ
35.8° / 40.8°
49 %
mây đen u ám
35.8° / 40.1°
47 %
mây đen u ám
36° / 40.7°
47 %
mây đen u ám
34.1° / 39°
50 %
mây đen u ám
34.5° / 39.5°
55 %
mây đen u ám
31.9° / 36.3°
62 %
mây đen u ám
29.6° / 33.2°
67 %
mây đen u ám
29.9° / 33.5°
67 %
mây đen u ám
29.4° / 32.9°
67 %
mây đen u ám
30° / 32.7°
69 %
mây đen u ám
28.3° / 31.1°
70 %
mây đen u ám
28.4° / 31.6°
68 %
mây đen u ám
28.6° / 31°
69 %
mây đen u ám
28.2° / 31.2°
69 %
mây đen u ám
28.7° / 30.1°
70 %
mây đen u ám
27.3° / 30.8°
72 %
mây đen u ám
27.9° / 30.7°
72 %
mây đen u ám
27.1° / 30.2°
73 %
mây đen u ám
29.1° / 32.8°
67 %
mây đen u ám
31.8° / 35.9°
58 %
mây đen u ám
33.2° / 36.2°
51 %
mây đen u ám
34° / 38.2°
47 %
mây đen u ám
36.2° / 39.8°
43 %
mây đen u ám
37.4° / 41°
40 %
mây đen u ám
37.9° / 41°
39 %
mây đen u ám
38.4° / 42.3°
38 %
mây đen u ám
37.2° / 41.1°
38 %
mây đen u ám
36.1° / 41.3°
44 %
mây đen u ám
34.4° / 39.7°
50 %
mây đen u ám
31.6° / 36.3°
61 %
mây đen u ám
30.9° / 34.2°
64 %
mây đen u ám
30° / 33.7°
65 %
mây đen u ám
29.2° / 33.2°
67 %
mây đen u ám
29.2° / 32.1°
67 %
mây đen u ám
28.5° / 31°
68 %
mây đen u ám
28° / 31.9°
67 %
mây đen u ám
28.3° / 31.4°
67 %
mây đen u ám
29° / 30°
69 %
mây đen u ám
28° / 29.4°
70 %
mây đen u ám
27.9° / 29.3°
71 %
mây đen u ám
27.8° / 29.3°
71 %
mây đen u ám
27.3° / 29.5°
71 %
mây đen u ám
29.6° / 32.5°
64 %
mây đen u ám
31.7° / 36°
57 %
mây đen u ám
35° / 38°
46 %
mây đen u ám
37° / 39°
41 %
mây đen u ám
36.3° / 40.6°
40 %
mây đen u ám
37.1° / 41.9°
38 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Xuân Yên - Thị xã Sông Cầu những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Xuân Yên - Thị xã Sông Cầu
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
206.06
0.8
1.24
3.6
33.23
8.47
9.22
1.32