Dự báo Thời tiết Phường Xuân Đài - Thị xã Sông Cầu
mây đen u ám
- Độ ẩm 49.1%
- Gió 5.84 m/s
- Điểm ngưng 22°
- UV 12.43
Dự báo thời tiết Phường Xuân Đài - Thị xã Sông Cầu những ngày tới
24.4° / 35.3°
27.5° / 37.1°
27.5° / 37.2°
27.4° / 37.3°
28.1° / 37.6°
Thời tiết Phường Xuân Đài - Thị xã Sông Cầu theo giờ
34.1° / 39.9°
49 %
mây đen u ám
34° / 39.4°
50 %
mây đen u ám
35.8° / 39.2°
48 %
mây đen u ám
35.4° / 40°
47 %
mây đen u ám
34.4° / 38.7°
53 %
mây đen u ám
32.2° / 38.5°
59 %
mây đen u ám
30.8° / 34°
66 %
mây đen u ám
29° / 33.3°
68 %
mây đen u ám
29.4° / 32.6°
67 %
mây đen u ám
29.4° / 32.5°
68 %
mây đen u ám
28.1° / 31.7°
70 %
mây đen u ám
28.8° / 31.5°
70 %
mây đen u ám
28.5° / 30.1°
70 %
mây đen u ám
28.8° / 30.7°
70 %
mây đen u ám
28.1° / 31.1°
70 %
mây đen u ám
29° / 30.4°
71 %
mây đen u ám
27.7° / 30.2°
72 %
mây đen u ám
27.1° / 29.4°
73 %
mây đen u ám
27.3° / 29.5°
73 %
mây đen u ám
29.2° / 32.5°
68 %
mây đen u ám
31.2° / 35.2°
58 %
mây đen u ám
33° / 37.3°
50 %
mây đen u ám
35.3° / 38.5°
46 %
mây đen u ám
36.6° / 40.1°
42 %
mây cụm
37.2° / 41°
40 %
mây cụm
37.3° / 42.8°
39 %
mây đen u ám
37.1° / 42.8°
39 %
mây đen u ám
36.1° / 41.6°
42 %
mây đen u ám
35.9° / 40°
48 %
mây đen u ám
34.8° / 39.7°
51 %
mây đen u ám
31.7° / 36.1°
62 %
mây đen u ám
30.4° / 34.6°
66 %
mây đen u ám
29.5° / 33.9°
69 %
mây đen u ám
28° / 32.5°
71 %
mây đen u ám
28.8° / 31.8°
72 %
mây đen u ám
28.1° / 31.8°
71 %
mây đen u ám
29° / 32°
71 %
mây đen u ám
28° / 31.6°
71 %
mây đen u ám
27.2° / 30.1°
72 %
mây đen u ám
27.1° / 29.4°
73 %
mây đen u ám
27.5° / 30°
73 %
mây đen u ám
27.2° / 29.9°
72 %
mây đen u ám
27.7° / 29.7°
71 %
mây đen u ám
29.5° / 32.4°
64 %
mây đen u ám
31.3° / 35.8°
56 %
mây đen u ám
34.1° / 37.6°
47 %
mây đen u ám
35.3° / 38.4°
43 %
mây đen u ám
36.9° / 39.3°
41 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Xuân Đài - Thị xã Sông Cầu những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Xuân Đài - Thị xã Sông Cầu
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
192.3
0.64
0.83
4.37
25.81
4.5
5.66
0.93