Dự báo Thời tiết Phường Xuân Thành - Thị xã Sông Cầu
mây đen u ám
- Độ ẩm 50.2%
- Gió 2.56 m/s
- Điểm ngưng 23.5°
- UV 2.68
Dự báo thời tiết Phường Xuân Thành - Thị xã Sông Cầu những ngày tới
24.8° / 36.8°
27.2° / 38.2°
27.8° / 38.6°
29° / 37°
28.9° / 37.7°
Thời tiết Phường Xuân Thành - Thị xã Sông Cầu theo giờ
35.7° / 40.2°
49 %
mây đen u ám
35° / 40.8°
50 %
mây đen u ám
35.8° / 40.2°
51 %
mây đen u ám
34.8° / 39.6°
53 %
mưa nhẹ
32.9° / 37.6°
59 %
mây đen u ám
30° / 34.7°
64 %
mây đen u ám
29.8° / 33.9°
67 %
mây đen u ám
29.7° / 32.6°
67 %
mây đen u ám
29.2° / 32.8°
69 %
mây đen u ám
28.1° / 31.3°
70 %
mây đen u ám
28.5° / 31.5°
68 %
mây đen u ám
28.3° / 31.8°
69 %
mây đen u ám
28.8° / 31°
69 %
mây đen u ám
29° / 30.8°
70 %
mây đen u ám
27.1° / 30.9°
72 %
mây đen u ám
27.1° / 30.7°
72 %
mây đen u ám
27.1° / 30.9°
73 %
mây đen u ám
29° / 32.7°
67 %
mây đen u ám
31.3° / 35.2°
58 %
mây đen u ám
33.8° / 36.3°
51 %
mây đen u ám
34° / 38.1°
47 %
mây đen u ám
36.5° / 39.6°
43 %
mây đen u ám
37.1° / 40.6°
40 %
mây đen u ám
37.6° / 41°
39 %
mây đen u ám
38.7° / 42°
38 %
mây đen u ám
37.7° / 41.7°
38 %
mây đen u ám
36.2° / 41.6°
44 %
mây đen u ám
34.7° / 39.2°
50 %
mây đen u ám
31.5° / 37°
61 %
mây đen u ám
30.3° / 34.2°
64 %
mây đen u ám
30.9° / 33.8°
65 %
mây đen u ám
29.6° / 33.3°
67 %
mây đen u ám
29.8° / 32.8°
67 %
mây đen u ám
28.8° / 31.5°
68 %
mây đen u ám
28.8° / 31.5°
67 %
mây đen u ám
28.1° / 32°
67 %
mây đen u ám
28° / 30.2°
69 %
mây đen u ám
27.6° / 29.8°
70 %
mây đen u ám
27.3° / 29.2°
71 %
mây đen u ám
27.7° / 29.6°
71 %
mây đen u ám
27.6° / 29.7°
71 %
mây đen u ám
29.2° / 32.3°
64 %
mây đen u ám
31° / 35.9°
57 %
mây đen u ám
34.2° / 37.8°
46 %
mây đen u ám
36.9° / 39.2°
41 %
mây đen u ám
36.9° / 40°
40 %
mây đen u ám
37.5° / 41.6°
38 %
mây đen u ám
38.6° / 43°
38 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Xuân Thành - Thị xã Sông Cầu những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Xuân Thành - Thị xã Sông Cầu
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
219.5
1.12
0.53
3.99
32.47
9.03
8.78
1.38