Dự báo Thời tiết Xuân Phương - Thị xã Sông Cầu
mây đen u ám
- Độ ẩm 51.6%
- Gió 2.7 m/s
- Điểm ngưng 23.8°
- UV 0.76
Dự báo thời tiết Xuân Phương - Thị xã Sông Cầu những ngày tới
24.1° / 36.7°
27° / 38.6°
27.2° / 38.6°
28.5° / 38°
28.6° / 37.3°
Thời tiết Xuân Phương - Thị xã Sông Cầu theo giờ
34.8° / 39.8°
51 %
mây đen u ám
34.2° / 39.4°
53 %
mây đen u ám
33.6° / 38.8°
57 %
mây đen u ám
32° / 36.8°
61 %
mây đen u ám
30.9° / 34.6°
64 %
mây đen u ám
29.7° / 32.3°
67 %
mây đen u ám
29.6° / 32.9°
69 %
mây đen u ám
29° / 31.2°
70 %
mây đen u ám
28.9° / 31.2°
68 %
mây đen u ám
28.1° / 31.9°
69 %
mây đen u ám
28.3° / 31.2°
69 %
mây đen u ám
28.7° / 31°
70 %
mây đen u ám
28° / 30.2°
72 %
mây đen u ám
27.9° / 30.5°
72 %
mây đen u ám
27.7° / 31°
73 %
mây đen u ám
29.3° / 32°
67 %
mây đen u ám
31.1° / 35.8°
58 %
mây đen u ám
33° / 36°
51 %
mây đen u ám
34.5° / 38.1°
47 %
mây đen u ám
36.2° / 39.6°
43 %
mây đen u ám
37.5° / 40.1°
40 %
mây đen u ám
37.5° / 41.5°
39 %
mây đen u ám
38° / 42.1°
38 %
mây đen u ám
37.4° / 41.8°
38 %
mây đen u ám
36.4° / 41.8°
44 %
mây đen u ám
34.4° / 39.6°
50 %
mây đen u ám
31.5° / 36.1°
61 %
mây đen u ám
30.6° / 34.6°
64 %
mây đen u ám
30.7° / 33.8°
65 %
mây đen u ám
29.9° / 33.8°
67 %
mây đen u ám
29.3° / 32°
67 %
mây đen u ám
28° / 31.3°
68 %
mây đen u ám
28.4° / 32°
67 %
mây đen u ám
28.8° / 31.2°
67 %
mây đen u ám
28.8° / 30.2°
69 %
mây đen u ám
27.5° / 29.9°
70 %
mây đen u ám
27.9° / 29.7°
71 %
mây đen u ám
27.7° / 29.2°
71 %
mây đen u ám
27.2° / 29.4°
71 %
mây đen u ám
29.1° / 32.8°
64 %
mây đen u ám
31.2° / 35.4°
57 %
mây đen u ám
34.6° / 37.1°
46 %
mây đen u ám
36.8° / 39.9°
41 %
mây đen u ám
36.7° / 40.3°
40 %
mây đen u ám
37.6° / 41.9°
38 %
mây đen u ám
38.4° / 42.4°
38 %
mây đen u ám
39° / 42.2°
38 %
mây đen u ám
37.1° / 42.3°
40 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Xuân Phương - Thị xã Sông Cầu những ngày tới
Chất lượng không khí tại Xuân Phương - Thị xã Sông Cầu
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
237.43
1.22
0.73
5.26
28.5
8.01
7.78
1.03