Dự báo Thời tiết Phường Thống Nhất - Buôn Ma Thuột
mây đen u ám
- Độ ẩm 64%
- Gió 2.62 m/s
- Điểm ngưng 21.8°
- UV 4.54
Dự báo thời tiết Phường Thống Nhất - Buôn Ma Thuột những ngày tới
21.4° / 29.2°
22.3° / 32°
22.5° / 31°
22.3° / 30.1°
23° / 30.9°
Thời tiết Phường Thống Nhất - Buôn Ma Thuột theo giờ
29.4° / 32.6°
63 %
mưa nhẹ
29.2° / 32.1°
65 %
mưa nhẹ
28.9° / 32°
69 %
mây đen u ám
27° / 29.7°
76 %
mưa nhẹ
25.5° / 26.4°
84 %
mưa nhẹ
23° / 24.8°
92 %
mây đen u ám
23.9° / 24.6°
90 %
mây đen u ám
23.8° / 24.9°
91 %
mây đen u ám
23.3° / 23°
90 %
mây đen u ám
24° / 24.4°
91 %
mưa nhẹ
22.9° / 23.5°
94 %
mưa vừa
22.5° / 23.4°
93 %
mưa nhẹ
22.3° / 24°
93 %
mây đen u ám
22.9° / 23.6°
93 %
mây đen u ám
22.5° / 23.2°
93 %
mây đen u ám
22° / 23.1°
94 %
mây đen u ám
22.4° / 23.7°
92 %
mây đen u ám
23.7° / 24°
88 %
mây đen u ám
25.7° / 25.4°
80 %
mây đen u ám
27.9° / 29.3°
65 %
mây đen u ám
29.2° / 31.4°
57 %
mây đen u ám
31.3° / 32.5°
50 %
mây đen u ám
32.9° / 33.6°
47 %
mây đen u ám
32.5° / 33.6°
47 %
mây đen u ám
30.5° / 32.3°
58 %
mây đen u ám
28.2° / 31.9°
65 %
mây đen u ám
28.8° / 31.3°
68 %
mưa nhẹ
27.2° / 29.3°
73 %
mưa nhẹ
25.2° / 26.5°
81 %
mưa nhẹ
24.2° / 24.4°
89 %
mưa nhẹ
23.3° / 24.7°
89 %
mây đen u ám
23.8° / 24°
89 %
mây đen u ám
23° / 24.4°
85 %
mây đen u ám
24.3° / 24°
84 %
mây đen u ám
24° / 24.6°
85 %
mây đen u ám
23.7° / 24.1°
87 %
mây đen u ám
23.7° / 23.9°
88 %
mây đen u ám
23° / 23°
89 %
mây đen u ám
22.3° / 23.9°
89 %
mây đen u ám
22.9° / 23.1°
91 %
mây đen u ám
22.9° / 23.2°
90 %
mây đen u ám
24.4° / 24.9°
82 %
mây đen u ám
26.6° / 26.2°
73 %
mây đen u ám
28.8° / 29.9°
63 %
mây đen u ám
29.2° / 31.1°
55 %
mây đen u ám
31.4° / 32.2°
52 %
mây đen u ám
30.2° / 32°
54 %
mây đen u ám
31.7° / 33°
55 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Thống Nhất - Buôn Ma Thuột những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Thống Nhất - Buôn Ma Thuột
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
386.54
0.56
2.99
9.76
17.29
11.69
12.12
2.92