Dự báo Thời tiết Phường Tân Tiến - Buôn Ma Thuột
mây đen u ám
- Độ ẩm 63.3%
- Gió 2.62 m/s
- Điểm ngưng 21.8°
- UV 4.54
Dự báo thời tiết Phường Tân Tiến - Buôn Ma Thuột những ngày tới
21.7° / 29.4°
22.6° / 32.5°
23° / 31.3°
22.9° / 30.5°
22.5° / 30.6°
Thời tiết Phường Tân Tiến - Buôn Ma Thuột theo giờ
29.1° / 32.8°
63 %
mưa nhẹ
29.5° / 32.7°
65 %
mưa nhẹ
28.7° / 32°
69 %
mây đen u ám
27.5° / 29.3°
76 %
mưa nhẹ
26° / 26.9°
84 %
mưa nhẹ
23.7° / 24.2°
92 %
mây đen u ám
23.1° / 24.7°
90 %
mây đen u ám
23.3° / 24.2°
91 %
mây đen u ám
23.6° / 24°
90 %
mây đen u ám
23° / 24°
91 %
mưa nhẹ
22.7° / 23.8°
94 %
mưa vừa
22.3° / 23.4°
93 %
mưa nhẹ
22.9° / 23.4°
93 %
mây đen u ám
22.4° / 23.1°
93 %
mây đen u ám
22.4° / 23.8°
93 %
mây đen u ám
22.8° / 23°
94 %
mây đen u ám
22.5° / 23.5°
92 %
mây đen u ám
23.7° / 24.1°
88 %
mây đen u ám
25.5° / 25.7°
80 %
mây đen u ám
27.1° / 29.4°
65 %
mây đen u ám
29.5° / 31.2°
57 %
mây đen u ám
31.9° / 32.8°
50 %
mây đen u ám
32° / 33.7°
47 %
mây đen u ám
32.4° / 33.2°
47 %
mây đen u ám
31° / 32.5°
58 %
mây đen u ám
28.2° / 31°
65 %
mây đen u ám
28° / 31.8°
68 %
mưa nhẹ
27° / 29.8°
73 %
mưa nhẹ
25° / 26.4°
81 %
mưa nhẹ
24.4° / 24.6°
89 %
mưa nhẹ
23.8° / 24.9°
89 %
mây đen u ám
23.2° / 23.6°
89 %
mây đen u ám
23.8° / 24.8°
85 %
mây đen u ám
24° / 24.1°
84 %
mây đen u ám
23° / 24.7°
85 %
mây đen u ám
23.1° / 24.4°
87 %
mây đen u ám
23.7° / 23.3°
88 %
mây đen u ám
22.3° / 23.2°
89 %
mây đen u ám
22.2° / 23.4°
89 %
mây đen u ám
22.6° / 23.4°
91 %
mây đen u ám
22.8° / 23.4°
90 %
mây đen u ám
24.8° / 24.1°
82 %
mây đen u ám
26.9° / 26.3°
73 %
mây đen u ám
28.1° / 29.4°
63 %
mây đen u ám
29.7° / 31.3°
55 %
mây đen u ám
31.3° / 32.6°
52 %
mây đen u ám
30° / 32°
54 %
mây đen u ám
31.9° / 33.6°
55 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Tân Tiến - Buôn Ma Thuột những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Tân Tiến - Buôn Ma Thuột
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
386.84
1.46
2.89
9.16
17.79
10.69
12.52
2.42