Dự báo Thời tiết Phường Thành Nhất - Buôn Ma Thuột
mưa nhẹ
- Độ ẩm 63.8%
- Gió 3.04 m/s
- Điểm ngưng 21.8°
- UV 9.3
Dự báo thời tiết Phường Thành Nhất - Buôn Ma Thuột những ngày tới
21.4° / 29.2°
22.4° / 32.5°
22.3° / 29.7°
22.2° / 31.6°
22.3° / 28.5°
Thời tiết Phường Thành Nhất - Buôn Ma Thuột theo giờ
28.1° / 30.6°
63 %
mây đen u ám
29° / 32°
62 %
mây đen u ám
28.4° / 31.5°
67 %
mây đen u ám
28.4° / 30.2°
68 %
mưa nhẹ
27.5° / 29.8°
73 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.6°
89 %
mưa nhẹ
23.3° / 24.8°
92 %
mây đen u ám
23.3° / 24°
90 %
mây đen u ám
23° / 25°
91 %
mây đen u ám
23° / 23.7°
90 %
mây đen u ám
23° / 24.3°
91 %
mưa nhẹ
22° / 23.5°
94 %
mưa vừa
22.4° / 23.1°
93 %
mưa nhẹ
22.3° / 23.6°
93 %
mây đen u ám
22.1° / 23.4°
93 %
mây đen u ám
23° / 23.6°
93 %
mây đen u ám
22° / 23.7°
94 %
mây đen u ám
22° / 23.1°
92 %
mây đen u ám
23.8° / 24.7°
88 %
mây đen u ám
25.3° / 25.8°
80 %
mây đen u ám
27.9° / 29.5°
65 %
mây đen u ám
29.4° / 32°
57 %
mây đen u ám
31.9° / 32.4°
50 %
mây đen u ám
32.8° / 33.6°
47 %
mây đen u ám
32.4° / 33.7°
47 %
mây đen u ám
30.6° / 32.1°
58 %
mây đen u ám
28.3° / 31.7°
65 %
mây đen u ám
28.9° / 31.1°
68 %
mưa nhẹ
27.5° / 29.7°
73 %
mưa nhẹ
25.6° / 26.7°
81 %
mưa nhẹ
25° / 24.3°
89 %
mưa nhẹ
23.5° / 24.9°
89 %
mây đen u ám
23.4° / 23.2°
89 %
mây đen u ám
23° / 24.1°
85 %
mây đen u ám
24° / 24.1°
84 %
mây đen u ám
23° / 24.8°
85 %
mây đen u ám
23.4° / 24.6°
87 %
mây đen u ám
23.8° / 23°
88 %
mây đen u ám
22.8° / 23.5°
89 %
mây đen u ám
22.3° / 23°
89 %
mây đen u ám
23° / 23.4°
91 %
mây đen u ám
22.2° / 23°
90 %
mây đen u ám
24.9° / 24.8°
82 %
mây đen u ám
26.9° / 26.9°
74 %
mây đen u ám
28.6° / 29.5°
62 %
mây đen u ám
29° / 31.2°
56 %
mây đen u ám
29.7° / 31.5°
57 %
mây đen u ám
29.4° / 31.2°
59 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Thành Nhất - Buôn Ma Thuột những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Thành Nhất - Buôn Ma Thuột
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
395.05
0.59
3.19
10.05
14.63
10.88
12.03
3.41