Dự báo Thời tiết Phường Thắng Lợi - Buôn Ma Thuột
mây đen u ám
- Độ ẩm 84.3%
- Gió 2.39 m/s
- Điểm ngưng 22.5°
- UV 0.58
Dự báo thời tiết Phường Thắng Lợi - Buôn Ma Thuột những ngày tới
21.7° / 29.9°
23° / 32.8°
22.5° / 31.8°
22.6° / 30.7°
22.6° / 30°
Thời tiết Phường Thắng Lợi - Buôn Ma Thuột theo giờ
25.8° / 26.4°
84 %
mưa nhẹ
26° / 26.7°
85 %
mây đen u ám
25° / 25.1°
88 %
mây đen u ám
24.6° / 25.4°
88 %
mây đen u ám
23.5° / 24.5°
90 %
mây đen u ám
23.2° / 23.7°
91 %
mây đen u ám
23.5° / 24.5°
91 %
mưa nhẹ
22.2° / 23.6°
94 %
mưa vừa
22.5° / 23.8°
93 %
mưa nhẹ
22.4° / 23.8°
93 %
mây đen u ám
23° / 23.3°
93 %
mây đen u ám
22° / 24°
93 %
mây đen u ám
22° / 23.1°
94 %
mây đen u ám
22° / 23.6°
92 %
mây đen u ám
23.4° / 24.7°
88 %
mây đen u ám
25.1° / 25.1°
80 %
mây đen u ám
28° / 29.9°
65 %
mây đen u ám
29.2° / 31.2°
57 %
mây đen u ám
31.4° / 32.4°
50 %
mây đen u ám
32.6° / 33.3°
47 %
mây đen u ám
33° / 33.1°
47 %
mây đen u ám
30.4° / 32.9°
58 %
mây đen u ám
28.5° / 31.1°
65 %
mây đen u ám
29° / 31.9°
68 %
mưa nhẹ
27.5° / 29.1°
73 %
mưa nhẹ
25.2° / 26.3°
81 %
mưa nhẹ
24° / 24.7°
89 %
mưa nhẹ
24° / 24.8°
89 %
mây đen u ám
23.9° / 23.3°
89 %
mây đen u ám
23.3° / 24.6°
85 %
mây đen u ám
24.8° / 24.3°
84 %
mây đen u ám
24° / 24.8°
85 %
mây đen u ám
23.5° / 24.7°
87 %
mây đen u ám
23.5° / 24°
88 %
mây đen u ám
22.2° / 23°
89 %
mây đen u ám
22.1° / 23.8°
89 %
mây đen u ám
22.2° / 23.2°
91 %
mây đen u ám
22.4° / 23.1°
90 %
mây đen u ám
24.9° / 25°
82 %
mây đen u ám
26.9° / 26.5°
73 %
mây đen u ám
29° / 29.4°
63 %
mây đen u ám
30° / 31.6°
55 %
mây đen u ám
31.2° / 32.8°
52 %
mây đen u ám
30° / 32.5°
54 %
mây đen u ám
31° / 33.6°
55 %
mây đen u ám
29.6° / 32.9°
61 %
mây đen u ám
29.9° / 32.8°
65 %
mưa nhẹ
28.3° / 32°
70 %
mưa nhẹ
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Thắng Lợi - Buôn Ma Thuột những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Thắng Lợi - Buôn Ma Thuột
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
445.72
0.69
0.83
12.7
12.38
13.86
15.62
2.84