Dự báo Thời tiết Phường Tân Thành - Thành Phố Ninh Bình
mây đen u ám
- Độ ẩm 34.8%
- Gió 1.9 m/s
- Điểm ngưng 21.1°
- UV 4.58
Dự báo thời tiết Phường Tân Thành - Thành Phố Ninh Bình những ngày tới
27° / 40.5°
27° / 38.6°
26.1° / 37.4°
27.8° / 39.6°
25.4° / 35.4°
Thời tiết Phường Tân Thành - Thành Phố Ninh Bình theo giờ
40.2° / 45°
34 %
mây đen u ám
40.5° / 45.4°
35 %
mây đen u ám
39.4° / 44°
38 %
mây đen u ám
35.3° / 41.7°
52 %
mưa vừa
29.9° / 33.8°
73 %
mưa vừa
28.8° / 31.3°
77 %
mưa nhẹ
28.9° / 32.7°
76 %
mây đen u ám
28.9° / 32.5°
76 %
mây đen u ám
29° / 33°
76 %
mây đen u ám
28.7° / 32.3°
76 %
mây đen u ám
28.9° / 31.2°
78 %
mưa nhẹ
27° / 31.1°
81 %
mưa nhẹ
27.2° / 27.2°
85 %
mưa nhẹ
26.8° / 26°
86 %
mây đen u ám
27° / 27.2°
86 %
mây đen u ám
28° / 30.5°
85 %
mây đen u ám
28.9° / 32.3°
79 %
mây đen u ám
29.3° / 34°
74 %
mây đen u ám
31° / 35°
71 %
mây đen u ám
31.3° / 37.8°
65 %
mây đen u ám
33.6° / 39.9°
56 %
mây đen u ám
35.5° / 42°
51 %
mây đen u ám
36° / 42.9°
46 %
mây đen u ám
37.3° / 43°
44 %
mây đen u ám
38.6° / 43.5°
42 %
mây đen u ám
37.6° / 43°
42 %
mây đen u ám
36.3° / 42°
46 %
mây đen u ám
33.7° / 41°
58 %
mây đen u ám
28.1° / 31.7°
74 %
mưa vừa
26.1° / 27°
74 %
mưa nhẹ
26.4° / 26.7°
76 %
mây đen u ám
26.6° / 27.5°
82 %
mưa nhẹ
26° / 26°
82 %
mưa nhẹ
26.9° / 26.9°
82 %
mưa nhẹ
27.5° / 27.9°
82 %
mây đen u ám
27.9° / 27.1°
82 %
mây đen u ám
27.4° / 27.1°
82 %
mây đen u ám
27.5° / 29.8°
82 %
mây đen u ám
27.2° / 29°
83 %
mây đen u ám
28° / 30.7°
82 %
mây đen u ám
28.4° / 32.6°
77 %
mây đen u ám
30.1° / 35.2°
71 %
mây đen u ám
31.1° / 36°
66 %
mây đen u ám
30.4° / 35.3°
67 %
mây đen u ám
30° / 34.6°
70 %
mây đen u ám
32° / 37.3°
64 %
mây đen u ám
36° / 44°
49 %
mây đen u ám
37.7° / 43.9°
46 %
mây cụm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Tân Thành - Thành Phố Ninh Bình những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Tân Thành - Thành Phố Ninh Bình
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
240.16
0.93
0.08
1.11
71.48
12.43
12.59
0.66