Dự báo Thời tiết Phường Ninh Sơn - Thành Phố Ninh Bình
mây cụm
- Độ ẩm 43.9%
- Gió 2.15 m/s
- Điểm ngưng 23.4°
- UV 9.77
Dự báo thời tiết Phường Ninh Sơn - Thành Phố Ninh Bình những ngày tới
27.3° / 39.8°
26.1° / 36.9°
28.5° / 40°
28.3° / 39.7°
24.6° / 30.8°
Thời tiết Phường Ninh Sơn - Thành Phố Ninh Bình theo giờ
38.8° / 45.8°
43 %
mây cụm
38.3° / 45.3°
42 %
mây cụm
39.8° / 45.5°
40 %
mây cụm
39.4° / 45.6°
38 %
mây cụm
39.6° / 45.5°
37 %
mây đen u ám
39.7° / 44.7°
38 %
mây đen u ám
37.4° / 43.5°
45 %
mây đen u ám
32.3° / 39.5°
67 %
mưa vừa
28.1° / 32.7°
84 %
mưa vừa
27.2° / 29.4°
74 %
mưa vừa
27.9° / 29.4°
81 %
mưa vừa
27.4° / 30.2°
85 %
mưa vừa
27.2° / 31.1°
83 %
mưa nhẹ
28.5° / 32.5°
82 %
mây đen u ám
27.3° / 31.5°
83 %
mây đen u ám
26.4° / 26.9°
86 %
mưa nhẹ
28° / 27.3°
86 %
mưa nhẹ
27.7° / 31°
84 %
mây đen u ám
27.6° / 31°
83 %
mây đen u ám
27.7° / 30.8°
83 %
mây đen u ám
27.2° / 31.4°
81 %
mây đen u ám
28.6° / 32.7°
75 %
mây đen u ám
30.4° / 35.4°
69 %
mây đen u ám
31.7° / 37.7°
65 %
mây đen u ám
33.3° / 39.4°
61 %
mây đen u ám
34.5° / 40.3°
56 %
mây đen u ám
35.6° / 42°
52 %
mây đen u ám
36.8° / 42.3°
49 %
mây đen u ám
36.8° / 42.6°
48 %
mây đen u ám
36.7° / 41.9°
48 %
mây đen u ám
35.9° / 40.4°
51 %
mây cụm
32.4° / 38.5°
64 %
mưa nhẹ
29.6° / 34.5°
76 %
mưa nhẹ
29.8° / 34.1°
76 %
mưa nhẹ
29.3° / 33.7°
77 %
mây đen u ám
29.5° / 34.8°
78 %
mây đen u ám
29.8° / 35°
78 %
mây đen u ám
29.9° / 34.8°
78 %
mây đen u ám
30° / 34.8°
78 %
mây đen u ám
29.1° / 34°
78 %
mây đen u ám
29.9° / 34°
79 %
mây đen u ám
29.3° / 33.2°
79 %
mây đen u ám
29° / 32.6°
79 %
mây đen u ám
28.4° / 32.8°
78 %
mây đen u ám
29.5° / 34.1°
72 %
mây đen u ám
31° / 36.3°
68 %
mây đen u ám
32.7° / 39°
65 %
mây đen u ám
34.5° / 41.7°
57 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Ninh Sơn - Thành Phố Ninh Bình những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Ninh Sơn - Thành Phố Ninh Bình
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
301.09
2.01
0.5
1.46
74.4
13.44
14.56
0.5