Dự báo Thời tiết Phường Phúc Thành - Thành Phố Ninh Bình
mây cụm
- Độ ẩm 49%
- Gió 2.1 m/s
- Điểm ngưng 23.8°
- UV 7.79
Dự báo thời tiết Phường Phúc Thành - Thành Phố Ninh Bình những ngày tới
27.4° / 39°
26.7° / 36.5°
28.1° / 39.5°
28.1° / 39°
24.8° / 30.2°
Thời tiết Phường Phúc Thành - Thành Phố Ninh Bình theo giờ
36.3° / 42.7°
50 %
mây cụm
36.4° / 42.4°
48 %
mây cụm
36.1° / 43.6°
47 %
mây cụm
37° / 44.7°
44 %
mây cụm
38.2° / 45°
40 %
mây cụm
39.1° / 45.2°
37 %
mây đen u ám
39.2° / 45.4°
36 %
mây đen u ám
39.2° / 44.7°
38 %
mây đen u ám
37° / 43.6°
45 %
mây đen u ám
32.9° / 39.6°
67 %
mưa vừa
28.3° / 32.7°
84 %
mưa vừa
27.7° / 29.9°
74 %
mưa vừa
27.8° / 30°
81 %
mưa vừa
27.8° / 30°
85 %
mưa vừa
27.6° / 31.7°
83 %
mưa nhẹ
28.5° / 32.9°
82 %
mây đen u ám
27.7° / 31.1°
83 %
mây đen u ám
26.4° / 26.4°
86 %
mưa nhẹ
27.4° / 27.1°
86 %
mưa nhẹ
27.6° / 30.7°
84 %
mây đen u ám
27.5° / 30.5°
83 %
mây đen u ám
27.5° / 31°
83 %
mây đen u ám
27.1° / 31.3°
81 %
mây đen u ám
28.7° / 32.4°
75 %
mây đen u ám
30.6° / 35.7°
69 %
mây đen u ám
31.2° / 37.4°
65 %
mây đen u ám
33.6° / 39.3°
61 %
mây đen u ám
34.5° / 40.7°
56 %
mây đen u ám
35.6° / 41.2°
52 %
mây đen u ám
36.4° / 42.5°
49 %
mây đen u ám
36.9° / 42°
48 %
mây đen u ám
36.4° / 41.9°
48 %
mây đen u ám
35.4° / 40.6°
51 %
mây cụm
33° / 38.4°
64 %
mưa nhẹ
29.5° / 34.2°
76 %
mưa nhẹ
29.6° / 34.7°
76 %
mưa nhẹ
29.4° / 33.7°
77 %
mây đen u ám
29.2° / 34.8°
78 %
mây đen u ám
29.4° / 34°
78 %
mây đen u ám
29.4° / 34.2°
78 %
mây đen u ám
29° / 34.2°
78 %
mây đen u ám
29.7° / 34.4°
78 %
mây đen u ám
30° / 34.2°
79 %
mây đen u ám
30° / 34°
79 %
mây đen u ám
28.5° / 32.9°
79 %
mây đen u ám
28.5° / 32.1°
78 %
mây đen u ám
30° / 34°
72 %
mây đen u ám
30.7° / 36.3°
68 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Phúc Thành - Thành Phố Ninh Bình những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Phúc Thành - Thành Phố Ninh Bình
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
333.91
1.65
0.64
1.6
71.92
16.37
16.35
1.45