Dự báo Thời tiết Phường Thống Nhất - Thị xã Buôn Hồ
mây đen u ám
- Độ ẩm 64.7%
- Gió 3.55 m/s
- Điểm ngưng 21.5°
- UV 9.38
Dự báo thời tiết Phường Thống Nhất - Thị xã Buôn Hồ những ngày tới
21.1° / 29.6°
22.2° / 31.8°
23° / 29.4°
22.2° / 31.4°
22.6° / 29°
Thời tiết Phường Thống Nhất - Thị xã Buôn Hồ theo giờ
28.3° / 30.7°
65 %
mây đen u ám
28.8° / 30.6°
64 %
mây đen u ám
28.7° / 30.8°
63 %
mây đen u ám
29.9° / 31.6°
63 %
mây đen u ám
28.7° / 30.9°
69 %
mưa nhẹ
29° / 30.9°
70 %
mưa nhẹ
26° / 26.2°
75 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.2°
85 %
mưa nhẹ
23.8° / 24.2°
90 %
mây đen u ám
23.8° / 24.6°
90 %
mây đen u ám
23.2° / 24.4°
89 %
mây đen u ám
23.9° / 25°
89 %
mây đen u ám
23.6° / 24.2°
89 %
mây đen u ám
24° / 24.3°
90 %
mây đen u ám
24° / 24°
91 %
mây đen u ám
22.1° / 23.9°
93 %
mây đen u ám
22.2° / 23.3°
93 %
mây đen u ám
22.4° / 23.2°
92 %
mây đen u ám
22.8° / 23.4°
91 %
mây đen u ám
23° / 23.6°
90 %
mây đen u ám
24.5° / 24.7°
85 %
mây đen u ám
26.7° / 26.9°
75 %
mây đen u ám
28.7° / 29.2°
65 %
mây đen u ám
29.8° / 31°
57 %
mây đen u ám
30.6° / 32.8°
51 %
mây đen u ám
31.7° / 32.7°
50 %
mây đen u ám
30.9° / 31.1°
57 %
mây đen u ám
29.5° / 31.6°
63 %
mây đen u ám
28° / 31.2°
66 %
mưa nhẹ
27.8° / 29.2°
74 %
mưa nhẹ
26.2° / 27°
81 %
mưa vừa
24.3° / 25.8°
87 %
mưa vừa
23.2° / 24°
95 %
mưa nhẹ
22.5° / 23.4°
96 %
mưa nhẹ
22.9° / 23.8°
96 %
mây đen u ám
22.4° / 24°
97 %
mây đen u ám
22.1° / 23.5°
95 %
mây đen u ám
23° / 24°
94 %
mây đen u ám
23° / 23°
95 %
mây đen u ám
22.2° / 23.9°
93 %
mây đen u ám
22.8° / 23.3°
92 %
mây đen u ám
22.2° / 23.5°
92 %
mây đen u ám
22° / 22.5°
93 %
mây đen u ám
22.4° / 23.7°
92 %
mây đen u ám
25° / 24.3°
86 %
mây đen u ám
26.4° / 27°
74 %
mây đen u ám
28° / 29.2°
62 %
mây đen u ám
29.5° / 32°
56 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Thống Nhất - Thị xã Buôn Hồ những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Thống Nhất - Thị xã Buôn Hồ
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
423.17
1.26
3.06
10.54
12.07
11.67
13.86
3.15