Dự báo Thời tiết Phường Đoàn Kết - Thị xã Buôn Hồ
mây đen u ám
- Độ ẩm 85%
- Gió 2.39 m/s
- Điểm ngưng 22.6°
- UV 0.58
Dự báo thời tiết Phường Đoàn Kết - Thị xã Buôn Hồ những ngày tới
22° / 29.2°
22.3° / 32.4°
22.3° / 31.1°
22.2° / 30.8°
22° / 30.5°
Thời tiết Phường Đoàn Kết - Thị xã Buôn Hồ theo giờ
25.5° / 26.1°
84 %
mưa nhẹ
25.4° / 27°
85 %
mây đen u ám
25° / 25.9°
88 %
mây đen u ám
24.2° / 25.1°
88 %
mây đen u ám
23.7° / 24.6°
90 %
mây đen u ám
23.4° / 23.1°
91 %
mây đen u ám
23.6° / 24.3°
91 %
mưa nhẹ
22.9° / 23.7°
94 %
mưa vừa
22° / 23.2°
93 %
mưa nhẹ
22.4° / 23.5°
93 %
mây đen u ám
22.6° / 23°
93 %
mây đen u ám
22° / 23°
93 %
mây đen u ám
22.5° / 23.3°
94 %
mây đen u ám
22.9° / 23.1°
92 %
mây đen u ám
23.6° / 24.1°
88 %
mây đen u ám
25.5° / 25.1°
80 %
mây đen u ám
27.5° / 29.3°
65 %
mây đen u ám
30° / 31.3°
57 %
mây đen u ám
31.9° / 32.5°
50 %
mây đen u ám
32.7° / 33.3°
47 %
mây đen u ám
32.6° / 33°
47 %
mây đen u ám
30.6° / 32.7°
58 %
mây đen u ám
28.2° / 32°
65 %
mây đen u ám
28.7° / 31°
68 %
mưa nhẹ
27° / 29.2°
73 %
mưa nhẹ
25.6° / 26.1°
81 %
mưa nhẹ
24.3° / 24.6°
89 %
mưa nhẹ
24° / 24.9°
89 %
mây đen u ám
23.4° / 23.5°
89 %
mây đen u ám
23.3° / 25°
85 %
mây đen u ám
24.9° / 24.6°
84 %
mây đen u ám
23.3° / 24.8°
85 %
mây đen u ám
24° / 25°
87 %
mây đen u ám
23.5° / 23.7°
88 %
mây đen u ám
22.2° / 23.5°
89 %
mây đen u ám
22.9° / 23.2°
89 %
mây đen u ám
22.6° / 23.2°
91 %
mây đen u ám
22.9° / 23.6°
90 %
mây đen u ám
24.8° / 24.1°
82 %
mây đen u ám
26.8° / 26.8°
73 %
mây đen u ám
28.9° / 29.5°
63 %
mây đen u ám
30° / 31.7°
55 %
mây đen u ám
31° / 32.5°
52 %
mây đen u ám
30.4° / 32.2°
54 %
mây đen u ám
32° / 33.7°
55 %
mây đen u ám
29.5° / 32.6°
61 %
mây đen u ám
29.2° / 32°
65 %
mưa nhẹ
28.4° / 31.7°
70 %
mưa nhẹ
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Đoàn Kết - Thị xã Buôn Hồ những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Đoàn Kết - Thị xã Buôn Hồ
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
446.12
0.79
1.63
11.9
11.68
14.76
14.82
2.74