Dự báo Thời tiết Phường Bình Tân - Thị xã Buôn Hồ
mây đen u ám
- Độ ẩm 74.3%
- Gió 3.3 m/s
- Điểm ngưng 21.2°
- UV 5.68
Dự báo thời tiết Phường Bình Tân - Thị xã Buôn Hồ những ngày tới
21.4° / 29.8°
22.8° / 31.9°
22.9° / 29.6°
22.9° / 30°
23° / 28.6°
Thời tiết Phường Bình Tân - Thị xã Buôn Hồ theo giờ
26.8° / 26.4°
75 %
mây đen u ám
26.2° / 26.6°
74 %
mây đen u ám
26.1° / 26.3°
75 %
mây đen u ám
27.1° / 29.5°
70 %
mây đen u ám
27.4° / 29.8°
68 %
mây đen u ám
28° / 30.1°
65 %
mây đen u ám
29.8° / 32.9°
62 %
mưa nhẹ
28.9° / 31.3°
71 %
mưa nhẹ
27.9° / 30.1°
71 %
mưa nhẹ
26.4° / 26.3°
75 %
mưa nhẹ
24.5° / 25.4°
85 %
mưa nhẹ
23.8° / 24.7°
90 %
mây đen u ám
23.8° / 24.4°
90 %
mây đen u ám
23.8° / 24.3°
89 %
mây đen u ám
23.6° / 25°
89 %
mây đen u ám
23.7° / 24.9°
89 %
mây đen u ám
23.9° / 24.9°
90 %
mây đen u ám
23.4° / 23.6°
91 %
mây đen u ám
22.8° / 23.2°
93 %
mây đen u ám
22° / 23.4°
93 %
mây đen u ám
22.6° / 23.1°
92 %
mây đen u ám
22.7° / 23.6°
91 %
mây đen u ám
22.5° / 23.2°
90 %
mây đen u ám
24.2° / 24.6°
85 %
mây đen u ám
26.7° / 26.4°
75 %
mây đen u ám
28.1° / 29.8°
65 %
mây đen u ám
29.2° / 32°
57 %
mây đen u ám
30° / 32°
51 %
mây đen u ám
32° / 32.3°
50 %
mây đen u ám
30.9° / 32°
57 %
mây đen u ám
29.7° / 31.9°
63 %
mây đen u ám
29° / 31.7°
66 %
mưa nhẹ
27.9° / 29.4°
74 %
mưa nhẹ
26.9° / 27.8°
81 %
mưa vừa
24° / 26°
87 %
mưa vừa
23° / 24.4°
95 %
mưa nhẹ
23° / 23.7°
96 %
mưa nhẹ
22.9° / 23.3°
96 %
mây đen u ám
22.8° / 23.9°
97 %
mây đen u ám
22.9° / 23.7°
95 %
mây đen u ám
22.7° / 24°
94 %
mây đen u ám
22.2° / 23.1°
95 %
mây đen u ám
22.5° / 24°
93 %
mây đen u ám
22.2° / 23.9°
92 %
mây đen u ám
22.3° / 23.3°
92 %
mây đen u ám
22.7° / 22.7°
93 %
mây đen u ám
22.6° / 24°
92 %
mây đen u ám
24.4° / 24.4°
86 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Bình Tân - Thị xã Buôn Hồ những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Bình Tân - Thị xã Buôn Hồ
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
531.28
1.23
3.55
13.97
5.8
17.63
19.73
3.25