Dự báo Thời tiết Phường Quang Trung - Thành Phố Hưng Yên
mây đen u ám
- Độ ẩm 36.2%
- Gió 1.6 m/s
- Điểm ngưng 22°
- UV 1.8
Dự báo thời tiết Phường Quang Trung - Thành Phố Hưng Yên những ngày tới
28° / 39.1°
26.4° / 37.9°
26.7° / 34°
27.3° / 39.4°
25.1° / 36.9°
Thời tiết Phường Quang Trung - Thành Phố Hưng Yên theo giờ
40° / 43.4°
35 %
mây đen u ám
39.8° / 44.8°
36 %
mây đen u ám
39.6° / 44.9°
38 %
mây đen u ám
37.5° / 43.5°
44 %
mưa nhẹ
32.1° / 36.9°
54 %
mưa vừa
30.8° / 32.3°
60 %
mưa nhẹ
28.3° / 30.2°
68 %
mây đen u ám
28.7° / 30.3°
71 %
mây đen u ám
27.3° / 30.8°
75 %
mưa nhẹ
27.4° / 30°
76 %
mưa nhẹ
28.4° / 30.7°
76 %
mây đen u ám
28° / 29.6°
77 %
mưa nhẹ
27.4° / 29.7°
80 %
mưa nhẹ
27.8° / 29.8°
81 %
mây đen u ám
26.1° / 26.9°
82 %
mưa nhẹ
26.9° / 26.9°
85 %
mưa vừa
26.7° / 26.9°
82 %
mây đen u ám
27.4° / 30.7°
79 %
mây đen u ám
29° / 33.8°
73 %
mây đen u ám
31.1° / 37.2°
66 %
mây đen u ám
33° / 39.6°
58 %
mây đen u ám
35.6° / 41.4°
52 %
mây đen u ám
36.5° / 42.7°
48 %
mây đen u ám
37.2° / 43.6°
46 %
mây đen u ám
36.4° / 43.4°
46 %
mây đen u ám
36.4° / 43°
47 %
mây đen u ám
36° / 41°
49 %
mây đen u ám
32.4° / 40°
63 %
mưa nhẹ
29.7° / 34.2°
76 %
mưa vừa
26.2° / 27°
75 %
mưa vừa
27° / 26.3°
72 %
mưa nhẹ
27.5° / 27.7°
73 %
mây đen u ám
26.7° / 27°
77 %
mây đen u ám
26.5° / 26.4°
80 %
mưa nhẹ
26.4° / 26.1°
82 %
mưa nhẹ
26.4° / 26.2°
82 %
mây đen u ám
26.8° / 26.1°
82 %
mây đen u ám
26° / 26.6°
83 %
mây đen u ám
27° / 27.8°
83 %
mây đen u ám
27.3° / 29.3°
82 %
mây đen u ám
28.9° / 31.3°
76 %
mây đen u ám
29.9° / 33.7°
72 %
mây đen u ám
31° / 34.1°
68 %
mây đen u ám
29° / 34.8°
70 %
mây đen u ám
28.7° / 32.6°
74 %
mây đen u ám
30.1° / 35.8°
66 %
mây đen u ám
34.9° / 39.5°
54 %
mây đen u ám
34.1° / 39.1°
53 %
mây cụm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Quang Trung - Thành Phố Hưng Yên những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Quang Trung - Thành Phố Hưng Yên
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
328.08
4.85
1.26
3.16
84.22
24.41
26.6
2.85