Dự báo Thời tiết Phường Minh Khai - Thành Phố Hưng Yên
mây đen u ám
- Độ ẩm 42.4%
- Gió 2.36 m/s
- Điểm ngưng 22.3°
- UV 0.56
Dự báo thời tiết Phường Minh Khai - Thành Phố Hưng Yên những ngày tới
27.1° / 39.1°
26.8° / 37.1°
26.7° / 34.8°
27° / 39.2°
25.5° / 36.1°
Thời tiết Phường Minh Khai - Thành Phố Hưng Yên theo giờ
37.9° / 44°
42 %
mây đen u ám
37° / 43.8°
45 %
mây đen u ám
34.5° / 38.4°
52 %
mây đen u ám
31.1° / 35.2°
56 %
mưa nhẹ
30.5° / 33.8°
63 %
mây đen u ám
28.2° / 30.9°
71 %
mây đen u ám
27.1° / 30.5°
75 %
mưa nhẹ
27.8° / 31°
76 %
mưa nhẹ
28.6° / 30.9°
76 %
mây đen u ám
27.6° / 29.4°
77 %
mưa nhẹ
27.7° / 29.8°
80 %
mưa nhẹ
27° / 29°
81 %
mây đen u ám
26° / 26.8°
82 %
mưa nhẹ
26.8° / 27°
85 %
mưa vừa
26° / 26.4°
82 %
mây đen u ám
27.5° / 30.6°
79 %
mây đen u ám
29.8° / 33.2°
73 %
mây đen u ám
31.1° / 37°
66 %
mây đen u ám
33.6° / 39.5°
58 %
mây đen u ám
35.6° / 41.3°
52 %
mây đen u ám
36.4° / 42.1°
48 %
mây đen u ám
38° / 43.5°
46 %
mây đen u ám
36.1° / 43°
46 %
mây đen u ám
36.8° / 42.9°
47 %
mây đen u ám
35.7° / 41.6°
49 %
mây đen u ám
32.6° / 39.9°
63 %
mưa nhẹ
29.1° / 34.3°
76 %
mưa vừa
26.7° / 26.2°
75 %
mưa vừa
26.2° / 26.4°
72 %
mưa nhẹ
28° / 27.3°
73 %
mây đen u ám
26.5° / 26.2°
77 %
mây đen u ám
26.9° / 26.2°
80 %
mưa nhẹ
26.2° / 26.9°
82 %
mưa nhẹ
26.2° / 26.4°
82 %
mây đen u ám
26.8° / 26.2°
82 %
mây đen u ám
26° / 27°
83 %
mây đen u ám
27.2° / 27.1°
83 %
mây đen u ám
27.9° / 29.4°
82 %
mây đen u ám
28.1° / 31.8°
76 %
mây đen u ám
29.4° / 33°
72 %
mây đen u ám
30.1° / 34.8°
68 %
mây đen u ám
29.4° / 34°
70 %
mây đen u ám
28.4° / 32.1°
74 %
mây đen u ám
30.7° / 35.9°
66 %
mây đen u ám
34.2° / 39.9°
54 %
mây đen u ám
34.5° / 39.6°
53 %
mây cụm
33.5° / 39°
56 %
mây đen u ám
33.4° / 38°
57 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Minh Khai - Thành Phố Hưng Yên những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Minh Khai - Thành Phố Hưng Yên
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
326.37
4.74
0.25
3.01
78.41
23.69
26.7
2.17