Dự báo Thời tiết Phường Trần Phú - Thành Phố Hà Tĩnh
mây thưa
- Độ ẩm 37%
- Gió 0.7 m/s
- Điểm ngưng 21.3°
- UV 11.7
Dự báo thời tiết Phường Trần Phú - Thành Phố Hà Tĩnh những ngày tới
27.6° / 39.5°
27.5° / 38.5°
27.2° / 36.8°
29.4° / 38.9°
27.5° / 36.4°
Thời tiết Phường Trần Phú - Thành Phố Hà Tĩnh theo giờ
39.1° / 44.8°
38 %
mây thưa
40° / 44.4°
37 %
mây thưa
39.1° / 44.3°
36 %
mây thưa
39.6° / 44.2°
36 %
mây thưa
39.1° / 44.5°
38 %
mây rải rác
37.4° / 43.7°
42 %
mây rải rác
36.1° / 41.4°
46 %
mây cụm
34.2° / 39.2°
50 %
mây rải rác
32.5° / 36.8°
57 %
mưa nhẹ
30.5° / 34.3°
64 %
mưa nhẹ
30.7° / 33.6°
65 %
mưa nhẹ
30° / 33.6°
66 %
mây rải rác
29.3° / 33.6°
67 %
mây rải rác
29.3° / 32.8°
67 %
mây rải rác
28.9° / 32°
70 %
mây cụm
28.7° / 32°
72 %
mây rải rác
28.9° / 30.6°
73 %
mây rải rác
27.8° / 30.8°
75 %
mây rải rác
27.2° / 29.3°
76 %
mây cụm
28° / 30.8°
75 %
mây cụm
30.9° / 34.5°
66 %
mây cụm
32.6° / 36.9°
58 %
mây đen u ám
34° / 39.4°
53 %
mây đen u ám
35.2° / 41°
48 %
mây đen u ám
36.6° / 41.9°
44 %
mây đen u ám
37.9° / 42.3°
42 %
mây đen u ám
38.6° / 43.4°
41 %
mây đen u ám
37.5° / 42.2°
44 %
mây đen u ám
35.5° / 40.7°
51 %
mây đen u ám
33.3° / 39.2°
56 %
mây đen u ám
32.5° / 39°
60 %
mưa nhẹ
31.6° / 36.4°
65 %
mưa nhẹ
30.4° / 36°
67 %
mây đen u ám
30.8° / 34.1°
65 %
mây đen u ám
28.4° / 31.8°
76 %
mưa nhẹ
28.4° / 31.2°
77 %
mưa nhẹ
27.4° / 30.6°
77 %
mây đen u ám
27.1° / 30.8°
76 %
mây đen u ám
28.2° / 31.2°
73 %
mây đen u ám
29° / 31.7°
71 %
mây đen u ám
28° / 31.5°
70 %
mây đen u ám
28.5° / 31.9°
69 %
mây đen u ám
28.8° / 31.7°
69 %
mây đen u ám
29.6° / 32.9°
69 %
mây đen u ám
30° / 34.3°
65 %
mây đen u ám
31° / 36.5°
61 %
mây đen u ám
33.2° / 38.7°
55 %
mây đen u ám
34.6° / 39.3°
51 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Trần Phú - Thành Phố Hà Tĩnh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Trần Phú - Thành Phố Hà Tĩnh
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
198.24
1.34
0.73
1.97
43.88
12.51
13.08
1.16