Dự báo Thời tiết Phường Bắc Hà - Thành Phố Hà Tĩnh
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 35%
- Gió 1.6 m/s
- Điểm ngưng 21.3°
- UV 10.8
Dự báo thời tiết Phường Bắc Hà - Thành Phố Hà Tĩnh những ngày tới
27.6° / 40.5°
29° / 38.3°
29.2° / 36.8°
29.7° / 38.9°
27° / 37°
Thời tiết Phường Bắc Hà - Thành Phố Hà Tĩnh theo giờ
40.2° / 45.8°
35 %
bầu trời quang đãng
40.6° / 45.6°
36 %
bầu trời quang đãng
39.7° / 45.6°
37 %
mây thưa
38.4° / 43.5°
40 %
mây rải rác
36.9° / 42.6°
44 %
mây rải rác
36° / 40.9°
48 %
mây rải rác
33.8° / 37.2°
53 %
mây rải rác
32.6° / 36.1°
56 %
mây thưa
32.6° / 35.6°
56 %
mây rải rác
31.9° / 35°
57 %
mây rải rác
31.3° / 35°
60 %
mây rải rác
30° / 33.4°
63 %
mây rải rác
30.5° / 33.8°
64 %
mây rải rác
31° / 33.7°
64 %
mây cụm
30.1° / 33.7°
62 %
mây rải rác
29.6° / 32.5°
63 %
mây rải rác
29.1° / 32°
66 %
mây rải rác
29.4° / 33°
66 %
mây rải rác
30.7° / 34.7°
62 %
mây rải rác
32.1° / 38°
56 %
mây cụm
34.2° / 38.7°
50 %
mây cụm
35.1° / 41°
47 %
mây cụm
36° / 43°
44 %
mây cụm
38° / 43.6°
41 %
mây cụm
38.1° / 44°
40 %
mây cụm
38.2° / 43.8°
39 %
mây đen u ám
37.9° / 41.7°
43 %
mây đen u ám
35.9° / 40.2°
50 %
mây đen u ám
33° / 39°
54 %
mây đen u ám
32.8° / 36.6°
57 %
mưa nhẹ
31.6° / 35.6°
60 %
mưa nhẹ
30° / 34°
63 %
mưa nhẹ
30.3° / 33.3°
65 %
mưa nhẹ
30.5° / 33.2°
65 %
mây đen u ám
29.4° / 33.1°
67 %
mây đen u ám
29.2° / 33.9°
67 %
mây đen u ám
29.2° / 33.8°
66 %
mây đen u ám
29.2° / 33.7°
65 %
mây đen u ám
29.2° / 33.6°
66 %
mây đen u ám
29.8° / 32.7°
67 %
mây đen u ám
29.6° / 32.8°
68 %
mây đen u ám
29.8° / 32.7°
69 %
mây đen u ám
31° / 33.4°
67 %
mây đen u ám
31.7° / 37°
61 %
mây đen u ám
33.3° / 38.6°
55 %
mây đen u ám
34.9° / 39.8°
51 %
mây đen u ám
37° / 41.8°
47 %
mây đen u ám
36.1° / 41.2°
46 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Bắc Hà - Thành Phố Hà Tĩnh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Bắc Hà - Thành Phố Hà Tĩnh
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
182.17
1.82
0.78
1.81
44.88
12.09
11.92
0.85