Dự báo Thời tiết Phường Xuân Thanh - Long Khánh
mây đen u ám
- Độ ẩm 69.7%
- Gió 5.2 m/s
- Điểm ngưng 26.3°
- UV 1.87
Dự báo thời tiết Phường Xuân Thanh - Long Khánh những ngày tới
26.9° / 32.3°
26.5° / 35.9°
26.1° / 33.3°
26.2° / 34.6°
27.4° / 32.8°
Thời tiết Phường Xuân Thanh - Long Khánh theo giờ
32° / 39.4°
69 %
mưa nhẹ
32.4° / 39°
69 %
mây đen u ám
31.7° / 38.7°
71 %
mây đen u ám
30.2° / 36°
72 %
mây đen u ám
29.5° / 34.2°
76 %
mây đen u ám
29° / 31.5°
79 %
mây đen u ám
27.9° / 31.1°
79 %
mây đen u ám
27.2° / 31°
80 %
mây đen u ám
27.3° / 30.9°
80 %
mây đen u ám
27.2° / 29.5°
81 %
mây đen u ám
27.6° / 27.1°
83 %
mây đen u ám
26.6° / 26.8°
84 %
mây đen u ám
26.4° / 26.4°
85 %
mây đen u ám
26.5° / 26.2°
86 %
mây đen u ám
26.8° / 26.8°
86 %
mây đen u ám
28.5° / 32.6°
80 %
mây đen u ám
29.9° / 34.7°
73 %
mây đen u ám
31.5° / 37°
66 %
mây đen u ám
32.7° / 37.9°
60 %
mây đen u ám
34° / 38.8°
57 %
mây đen u ám
33.1° / 39°
56 %
mưa nhẹ
34.5° / 39.9°
52 %
mưa nhẹ
34.1° / 39.6°
49 %
mây đen u ám
35° / 39.8°
47 %
mây đen u ám
32.1° / 37°
54 %
mây đen u ám
32.7° / 36.3°
53 %
mây đen u ám
31.5° / 34.4°
61 %
mây đen u ám
31° / 34°
63 %
mây đen u ám
29.2° / 33.9°
66 %
mây đen u ám
29.1° / 32.8°
68 %
mây đen u ám
28.5° / 31.6°
70 %
mây đen u ám
28.3° / 31.3°
73 %
mây đen u ám
27.9° / 30.8°
76 %
mây đen u ám
27.6° / 30.8°
79 %
mây đen u ám
27.2° / 30°
81 %
mây đen u ám
27° / 26.1°
83 %
mây đen u ám
26.4° / 26.1°
84 %
mây đen u ám
26.2° / 27°
85 %
mây đen u ám
26.5° / 26.6°
85 %
mây đen u ám
28.9° / 32.7°
79 %
mây cụm
29.4° / 35°
74 %
mưa vừa
31.7° / 36.7°
65 %
mưa nhẹ
32.2° / 37.9°
59 %
mây đen u ám
33.2° / 39°
54 %
mây đen u ám
33.4° / 38°
56 %
mưa nhẹ
33.7° / 39°
57 %
mưa nhẹ
33.1° / 37.2°
57 %
mây đen u ám
33.2° / 38.8°
55 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Xuân Thanh - Long Khánh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Xuân Thanh - Long Khánh
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
289.75
2.52
0.44
6.53
41.24
10.57
12.19
2.54