Dự báo Thời tiết Phường Xuân An - Long Khánh
mây đen u ám
- Độ ẩm 60.2%
- Gió 4.95 m/s
- Điểm ngưng 26°
- UV 3.77
Dự báo thời tiết Phường Xuân An - Long Khánh những ngày tới
26.7° / 35°
27° / 35.7°
27° / 33.1°
26.6° / 34.9°
27.9° / 32.1°
Thời tiết Phường Xuân An - Long Khánh theo giờ
34.7° / 41.3°
61 %
mưa nhẹ
35° / 41.4°
60 %
mây đen u ám
33.6° / 40.4°
61 %
mây đen u ám
33.5° / 40.2°
63 %
mây đen u ám
31.7° / 38.4°
67 %
mây đen u ám
30.4° / 35.3°
72 %
mây đen u ám
28.3° / 32.1°
77 %
mây đen u ám
28.2° / 31.2°
78 %
mây đen u ám
27.8° / 31.8°
79 %
mây đen u ám
27.9° / 30.4°
80 %
mây đen u ám
27.9° / 30.7°
80 %
mây đen u ám
27.9° / 29.7°
81 %
mây đen u ám
27.8° / 27.3°
83 %
mây đen u ám
26.5° / 26.1°
84 %
mây đen u ám
26.5° / 26.6°
85 %
mây đen u ám
26.1° / 26.1°
86 %
mây đen u ám
26.5° / 26.7°
86 %
mây đen u ám
28.7° / 32.8°
80 %
mây đen u ám
29.6° / 34.1°
73 %
mây đen u ám
31.4° / 36.7°
66 %
mây đen u ám
32.7° / 37.1°
60 %
mây đen u ám
33° / 38.9°
57 %
mây đen u ám
33.3° / 38.2°
56 %
mưa nhẹ
34.4° / 39.9°
52 %
mưa nhẹ
34.4° / 39.6°
49 %
mây đen u ám
35° / 39.4°
47 %
mây đen u ám
32° / 36.9°
54 %
mây đen u ám
32.9° / 36°
53 %
mây đen u ám
31.8° / 34.4°
61 %
mây đen u ám
30.8° / 33.5°
63 %
mây đen u ám
29.7° / 34°
66 %
mây đen u ám
30° / 32.4°
68 %
mây đen u ám
28.2° / 31.1°
70 %
mây đen u ám
28.1° / 31.6°
73 %
mây đen u ám
28° / 30.3°
76 %
mây đen u ám
27.3° / 30.9°
79 %
mây đen u ám
27.9° / 29.3°
81 %
mây đen u ám
26.8° / 26.4°
83 %
mây đen u ám
26.7° / 26.4°
84 %
mây đen u ám
26.1° / 26.7°
85 %
mây đen u ám
26.4° / 26.6°
85 %
mây đen u ám
28.6° / 33°
79 %
mây cụm
29.6° / 34.3°
74 %
mưa vừa
32° / 37°
65 %
mưa nhẹ
32.1° / 37.3°
59 %
mây đen u ám
33.1° / 38.6°
54 %
mây đen u ám
33.2° / 37.8°
56 %
mưa nhẹ
33.5° / 38.5°
57 %
mưa nhẹ
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Xuân An - Long Khánh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Xuân An - Long Khánh
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
258.09
2.17
1.05
5.47
45.11
11.05
11.51
2.6