Dự báo Thời tiết Phường Hoài Thanh - Thị xã Hoài Nhơn
mây đen u ám
- Độ ẩm 45.5%
- Gió 4.65 m/s
- Điểm ngưng 22.3°
- UV 12.29
Dự báo thời tiết Phường Hoài Thanh - Thị xã Hoài Nhơn những ngày tới
26.2° / 36.7°
28.1° / 37.8°
28° / 36.2°
29° / 37°
29.7° / 36.4°
Thời tiết Phường Hoài Thanh - Thị xã Hoài Nhơn theo giờ
35.8° / 40.3°
46 %
mây đen u ám
36.7° / 40.6°
45 %
mây đen u ám
36.5° / 40.8°
45 %
mây đen u ám
35.8° / 40°
47 %
mây đen u ám
34.2° / 39.2°
51 %
mây đen u ám
33.7° / 38.1°
54 %
mây đen u ám
33° / 37.4°
62 %
mây đen u ám
32° / 37°
68 %
mây đen u ám
30.9° / 35.7°
69 %
mây đen u ám
30.7° / 34.6°
70 %
mây đen u ám
29.5° / 34°
70 %
mây đen u ám
29° / 33°
72 %
mây đen u ám
28.2° / 32.6°
73 %
mây đen u ám
28.1° / 32.6°
73 %
mây đen u ám
28.6° / 32.9°
72 %
mây đen u ám
29.8° / 32.2°
71 %
mây đen u ám
29.1° / 32.3°
68 %
mây đen u ám
29° / 32.4°
68 %
mây đen u ám
28.7° / 31.3°
69 %
mây đen u ám
28.2° / 31.3°
69 %
mây đen u ám
30.8° / 33.6°
63 %
mây đen u ám
30.1° / 34.5°
61 %
mây đen u ám
33° / 36.4°
55 %
mây đen u ám
34.1° / 38°
51 %
mây đen u ám
35.5° / 39.4°
49 %
mây đen u ám
35.3° / 40.7°
47 %
mây đen u ám
36.3° / 41.9°
43 %
mây đen u ám
37.9° / 41.6°
42 %
mây cụm
36.2° / 41.7°
47 %
mây cụm
35° / 40.9°
51 %
mây cụm
34.3° / 39.6°
53 %
mây cụm
32.9° / 37.6°
61 %
mây đen u ám
31° / 35°
67 %
mây đen u ám
29.2° / 34.9°
70 %
mây đen u ám
29.9° / 33.6°
72 %
mây đen u ám
29.4° / 32.7°
71 %
mây đen u ám
28.9° / 32.8°
73 %
mây đen u ám
28.5° / 33°
72 %
mây đen u ám
28.3° / 31.6°
72 %
mây đen u ám
29° / 31.4°
72 %
mây đen u ám
28.2° / 30.9°
72 %
mây đen u ám
28.3° / 30.9°
72 %
mây đen u ám
28.2° / 30.9°
73 %
mây đen u ám
28.7° / 31.6°
72 %
mây đen u ám
30.1° / 33.5°
64 %
mây đen u ám
31.1° / 36°
58 %
mây đen u ám
32.7° / 36.5°
53 %
mây đen u ám
33.9° / 37.4°
51 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Hoài Thanh - Thị xã Hoài Nhơn những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Hoài Thanh - Thị xã Hoài Nhơn
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
151.95
0.57
1.12
3.32
24.35
1.85
1.61
1.25