Dự báo Thời tiết Phường Hoài Tân - Thị xã Hoài Nhơn
mây đen u ám
- Độ ẩm 45.5%
- Gió 3.64 m/s
- Điểm ngưng 22.3°
- UV 10.83
Dự báo thời tiết Phường Hoài Tân - Thị xã Hoài Nhơn những ngày tới
26.6° / 36.1°
28.1° / 36.5°
28.6° / 36.1°
28.8° / 36.2°
30° / 36.9°
Thời tiết Phường Hoài Tân - Thị xã Hoài Nhơn theo giờ
36.6° / 40.9°
45 %
mây đen u ám
36.9° / 40.1°
45 %
mây đen u ám
35.2° / 40.5°
46 %
mây đen u ám
35.5° / 39.7°
49 %
mây đen u ám
34° / 39.3°
52 %
mây đen u ám
34° / 38.9°
59 %
mây đen u ám
30.3° / 35.7°
70 %
mây đen u ám
30.5° / 35.4°
72 %
mây đen u ám
30.3° / 34.7°
71 %
mây đen u ám
29.1° / 34.6°
69 %
mây đen u ám
29.3° / 33.4°
69 %
mây đen u ám
29.1° / 32°
71 %
mây đen u ám
29.3° / 32.2°
73 %
mây đen u ám
28.8° / 31.8°
73 %
mây đen u ám
28.3° / 32.7°
72 %
mây đen u ám
28.4° / 33°
72 %
mây đen u ám
28.7° / 32.1°
70 %
mây đen u ám
29° / 32.2°
67 %
mây đen u ám
29.4° / 32.2°
67 %
mây đen u ám
30.2° / 33.1°
64 %
mây đen u ám
32° / 35.6°
60 %
mây đen u ám
32° / 36.9°
55 %
mây đen u ám
33.2° / 37.4°
53 %
mây đen u ám
34.3° / 38.9°
50 %
mây đen u ám
35.1° / 40.1°
47 %
mây đen u ám
36.9° / 40.5°
44 %
mây đen u ám
36° / 41.7°
43 %
mây đen u ám
35.8° / 40.1°
47 %
mây đen u ám
34.4° / 39.8°
50 %
mây đen u ám
33.8° / 38°
54 %
mây đen u ám
32.8° / 37.7°
61 %
mây đen u ám
30.7° / 35.1°
68 %
mây đen u ám
29.6° / 34.1°
71 %
mây đen u ám
29.8° / 34°
71 %
mây đen u ám
29.1° / 32.8°
73 %
mây đen u ám
28° / 32.3°
73 %
mây đen u ám
28° / 31.8°
73 %
mây đen u ám
28° / 31.2°
74 %
mây đen u ám
28.1° / 31.5°
73 %
mây đen u ám
28.8° / 30.3°
73 %
mây đen u ám
28° / 30.5°
72 %
mây đen u ám
28.4° / 31.5°
71 %
mây đen u ám
29.7° / 32.3°
69 %
mây đen u ám
30° / 34°
62 %
mây đen u ám
31.4° / 35.4°
58 %
mây đen u ám
32.8° / 36.2°
53 %
mây đen u ám
33.9° / 37.6°
51 %
mây đen u ám
34.8° / 38.6°
48 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Hoài Tân - Thị xã Hoài Nhơn những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Hoài Tân - Thị xã Hoài Nhơn
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
150.88
0.31
0.36
2.33
34.44
3.56
4.23
0.48