Dự báo Thời tiết Phường Phùng Chí Kiên - Thành Phố Bắc Kạn
mây đen u ám
- Độ ẩm 68%
- Gió 0.73 m/s
- Điểm ngưng 27°
- UV 7.31
Dự báo thời tiết Phường Phùng Chí Kiên - Thành Phố Bắc Kạn những ngày tới
25.8° / 33.3°
25.1° / 27.5°
25° / 35.9°
25° / 33.5°
23.5° / 27.2°
Thời tiết Phường Phùng Chí Kiên - Thành Phố Bắc Kạn theo giờ
33.6° / 40.1°
67 %
mưa nhẹ
33.5° / 41°
69 %
mây đen u ám
32.8° / 39.5°
72 %
mây đen u ám
31.8° / 38.7°
78 %
mưa nhẹ
29.5° / 36°
86 %
mây đen u ám
27.2° / 32°
93 %
mưa nhẹ
26.3° / 26.8°
96 %
mưa vừa
26.5° / 27.7°
97 %
mưa vừa
25.2° / 27°
98 %
mưa vừa
25.4° / 26.5°
98 %
mưa vừa
25.3° / 26.2°
98 %
mưa nhẹ
26° / 26°
97 %
mưa nhẹ
25.3° / 26.4°
97 %
mây đen u ám
25° / 26.9°
98 %
mưa nhẹ
25.8° / 26.5°
98 %
mưa vừa
25.8° / 26.8°
98 %
mưa nhẹ
25.4° / 26.1°
98 %
mưa nhẹ
25.7° / 27.7°
97 %
mây đen u ám
26.8° / 27.6°
97 %
mưa nhẹ
26° / 27.2°
97 %
mưa nhẹ
26.8° / 27.1°
98 %
mưa nhẹ
26.8° / 26.7°
97 %
mây đen u ám
27.6° / 28°
96 %
mây đen u ám
26.9° / 26.8°
97 %
mây đen u ám
26.1° / 26.5°
97 %
mây đen u ám
26.2° / 26.5°
96 %
mây đen u ám
26.5° / 26.7°
95 %
mây đen u ám
27.2° / 30.6°
90 %
mây đen u ám
26.9° / 26.1°
93 %
mây đen u ám
25.8° / 26.8°
96 %
mây đen u ám
25.5° / 27°
96 %
mây đen u ám
25.1° / 26.5°
96 %
mây đen u ám
25.6° / 26.9°
96 %
mây đen u ám
25.1° / 26.9°
96 %
mây đen u ám
24.3° / 26°
97 %
mây đen u ám
24.3° / 25.1°
96 %
mây đen u ám
24° / 25.3°
95 %
mây đen u ám
24.1° / 25.5°
95 %
mây đen u ám
25° / 25.9°
95 %
mây đen u ám
24.1° / 25.1°
94 %
mây đen u ám
26° / 26.4°
93 %
mây đen u ám
26.8° / 26.6°
89 %
mây đen u ám
28.5° / 33.6°
80 %
mây đen u ám
31.7° / 37.1°
68 %
mây đen u ám
33.6° / 39.2°
61 %
mây đen u ám
34.7° / 42°
56 %
mây đen u ám
35.6° / 42°
52 %
mây đen u ám
35.9° / 42.8°
50 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Phùng Chí Kiên - Thành Phố Bắc Kạn những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Phùng Chí Kiên - Thành Phố Bắc Kạn
Trung bình
Không tốt cho người nhạy cảm. Nhóm người nhạy cảm có thể chịu ảnh hưởng sức khỏe. Số đông không có nguy cơ bị tác động.
428.69
3.2
0.86
3.09
115.49
47.46
50.76
5.58