Dự báo Thời tiết Phường Nguyễn Thị Minh Khai - Thành Phố Bắc Kạn
mây đen u ám
- Độ ẩm 79.1%
- Gió 0.33 m/s
- Điểm ngưng 27.4°
- UV 1.64
Dự báo thời tiết Phường Nguyễn Thị Minh Khai - Thành Phố Bắc Kạn những ngày tới
25.4° / 33.5°
25.5° / 27.2°
24.1° / 35.8°
25.4° / 33.2°
23.1° / 27.9°
Thời tiết Phường Nguyễn Thị Minh Khai - Thành Phố Bắc Kạn theo giờ
31.6° / 38.8°
78 %
mưa nhẹ
32° / 38.2°
79 %
mưa nhẹ
31.4° / 38.7°
80 %
mưa nhẹ
30.5° / 37.2°
84 %
mưa nhẹ
29.3° / 36.4°
88 %
mưa nhẹ
28° / 31.5°
93 %
mưa vừa
26.2° / 27.7°
97 %
mưa vừa
25.6° / 26.3°
98 %
mưa vừa
25.3° / 26.6°
98 %
mưa vừa
25.4° / 27°
98 %
mưa nhẹ
25.8° / 26.1°
97 %
mưa nhẹ
25.4° / 26°
97 %
mây đen u ám
25.5° / 26.3°
98 %
mưa nhẹ
25.6° / 26.3°
98 %
mưa vừa
26° / 26.7°
98 %
mưa nhẹ
26° / 26°
98 %
mưa nhẹ
25.7° / 27.7°
97 %
mây đen u ám
26.3° / 27.2°
97 %
mưa nhẹ
26.2° / 27.5°
97 %
mưa nhẹ
26.8° / 27.6°
98 %
mưa nhẹ
26.4° / 26.6°
97 %
mây đen u ám
27.3° / 27.4°
96 %
mây đen u ám
27° / 26.7°
97 %
mây đen u ám
26.1° / 26.6°
97 %
mây đen u ám
26.9° / 26.1°
96 %
mây đen u ám
26.9° / 26.4°
95 %
mây đen u ám
27.8° / 30.2°
90 %
mây đen u ám
26.1° / 26.6°
93 %
mây đen u ám
25° / 26.8°
96 %
mây đen u ám
25.6° / 27°
96 %
mây đen u ám
25.2° / 26.9°
96 %
mây đen u ám
25.1° / 27°
96 %
mây đen u ám
25.3° / 26.7°
96 %
mây đen u ám
24.2° / 25.6°
97 %
mây đen u ám
24.8° / 25.3°
96 %
mây đen u ám
24.3° / 25.8°
95 %
mây đen u ám
24.7° / 25.7°
95 %
mây đen u ám
24.3° / 25.4°
95 %
mây đen u ám
25° / 25.7°
94 %
mây đen u ám
25.5° / 26.7°
93 %
mây đen u ám
26.6° / 26.1°
89 %
mây đen u ám
28.4° / 34°
80 %
mây đen u ám
31.7° / 37.5°
68 %
mây đen u ám
33.2° / 39.9°
61 %
mây đen u ám
34.8° / 41.9°
56 %
mây đen u ám
35.9° / 42.1°
52 %
mây đen u ám
35.6° / 42.6°
50 %
mây đen u ám
35.1° / 42.2°
51 %
mây cụm
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Nguyễn Thị Minh Khai - Thành Phố Bắc Kạn những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Nguyễn Thị Minh Khai - Thành Phố Bắc Kạn
Trung bình
Không tốt cho người nhạy cảm. Nhóm người nhạy cảm có thể chịu ảnh hưởng sức khỏe. Số đông không có nguy cơ bị tác động.
385.65
3.1
1.19
3.85
111.71
39.91
42.76
5.75