Dự báo Thời tiết Phường Nguyễn Phúc - Thành Phố Yên Bái
mây đen u ám
- Độ ẩm 61.4%
- Gió 1.36 m/s
- Điểm ngưng 24°
- UV 1.73
Dự báo thời tiết Phường Nguyễn Phúc - Thành Phố Yên Bái những ngày tới
25.8° / 33.7°
26° / 27.4°
25.6° / 33.4°
27.5° / 33.3°
26.4° / 28.6°
Thời tiết Phường Nguyễn Phúc - Thành Phố Yên Bái theo giờ
33.1° / 39.3°
61 %
mây đen u ám
33.3° / 39.3°
62 %
mây đen u ám
32.7° / 38.8°
67 %
mây đen u ám
30.9° / 36.5°
73 %
mưa vừa
29.8° / 37°
80 %
mây đen u ám
29° / 34.6°
86 %
mưa nhẹ
28.5° / 33.7°
89 %
mưa nhẹ
27° / 32.6°
90 %
mưa nhẹ
27.5° / 31.2°
92 %
mưa nhẹ
27° / 26.8°
94 %
mưa vừa
26.4° / 27.1°
96 %
mưa vừa
27° / 27°
94 %
mây đen u ám
26.7° / 27.9°
94 %
mây đen u ám
26.6° / 27.7°
95 %
mưa vừa
25.3° / 27.7°
95 %
mưa vừa
25.3° / 27.2°
95 %
mưa vừa
26.7° / 28°
95 %
mưa nhẹ
26.6° / 26.2°
94 %
mưa nhẹ
27.3° / 27.7°
92 %
mây đen u ám
27.4° / 27.9°
91 %
mây đen u ám
27.8° / 30.2°
89 %
mây đen u ám
27.3° / 31.9°
85 %
mây đen u ám
27.9° / 30.6°
87 %
mây đen u ám
26.8° / 27°
91 %
mây đen u ám
27.8° / 27.1°
90 %
mây đen u ám
26.4° / 26.8°
90 %
mây đen u ám
27° / 27.7°
89 %
mây đen u ám
26.2° / 26.4°
89 %
mây đen u ám
26.9° / 26.7°
89 %
mây cụm
26.6° / 26.2°
90 %
mây cụm
26.8° / 28°
91 %
mây đen u ám
25.1° / 26.2°
93 %
mưa nhẹ
25.2° / 26.8°
94 %
mưa nhẹ
25.1° / 26.7°
94 %
mây đen u ám
25.4° / 26.9°
94 %
mây đen u ám
25.4° / 26.1°
94 %
mây đen u ám
25.4° / 26°
94 %
mây đen u ám
25.9° / 26.2°
93 %
mây đen u ám
25.9° / 26.3°
91 %
mây đen u ám
26.2° / 26.4°
86 %
mây cụm
28.1° / 31.5°
80 %
mây đen u ám
29.2° / 34.4°
74 %
mây đen u ám
31° / 35.6°
68 %
mây đen u ám
31.7° / 37°
65 %
mây đen u ám
32.6° / 38°
64 %
mây đen u ám
32.7° / 38.9°
63 %
mây đen u ám
32.1° / 39.5°
62 %
mây đen u ám
33.4° / 39.7°
60 %
mưa nhẹ
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Nguyễn Phúc - Thành Phố Yên Bái những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Nguyễn Phúc - Thành Phố Yên Bái
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
250.93
2
0.4
2.31
60.47
5.78
6.88
0.46