Dự báo Thời tiết Phường Tân Thới Nhất - Quận 12
mây đen u ám
- Độ ẩm 74.7%
- Gió 2.24 m/s
- Điểm ngưng 26.1°
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Tân Thới Nhất - Quận 12 những ngày tới
26.2° / 32.8°
27° / 36°
26.9° / 34.6°
26.9° / 35.2°
27.5° / 33.8°
Thời tiết Phường Tân Thới Nhất - Quận 12 theo giờ
32° / 38.3°
73 %
mây đen u ám
32.5° / 39.7°
74 %
mây đen u ám
31.5° / 38.4°
75 %
mây đen u ám
30.9° / 37.8°
75 %
mây đen u ám
29.7° / 35°
76 %
mây đen u ám
29° / 32.9°
77 %
mây đen u ám
27.1° / 30.1°
79 %
mây đen u ám
27° / 29.7°
80 %
mây đen u ám
28° / 28°
83 %
mây cụm
26° / 26.9°
84 %
mây đen u ám
26.9° / 26.4°
85 %
mây đen u ám
26° / 27°
86 %
mây đen u ám
26° / 26.7°
86 %
mây đen u ám
28.6° / 32.9°
79 %
mây đen u ám
30° / 34.3°
71 %
mây đen u ám
31.3° / 36°
64 %
mây đen u ám
32.2° / 37°
59 %
mây đen u ám
34° / 37.6°
55 %
mây đen u ám
33.8° / 38.6°
53 %
mây đen u ám
34° / 39.2°
51 %
mây đen u ám
35.9° / 40.2°
45 %
mây đen u ám
34.3° / 38.5°
46 %
mây đen u ám
34.9° / 37.3°
45 %
mây đen u ám
33.4° / 37°
50 %
mây đen u ám
31.6° / 35.9°
57 %
mây cụm
30.3° / 34°
62 %
mây cụm
29.5° / 33.5°
66 %
mây đen u ám
29.3° / 32.3°
68 %
mây đen u ám
28.2° / 32.7°
70 %
mây đen u ám
28° / 31.8°
73 %
mây đen u ám
28.6° / 31.5°
76 %
mây đen u ám
27.4° / 31°
78 %
mây đen u ám
27.8° / 30.7°
80 %
mây đen u ám
27.8° / 29.9°
82 %
mây đen u ám
27.2° / 27°
83 %
mây đen u ám
26.5° / 27°
84 %
mây đen u ám
27.5° / 27.4°
84 %
mây đen u ám
28.1° / 32.4°
78 %
mây đen u ám
30° / 34.3°
69 %
mưa nhẹ
31.6° / 36.4°
60 %
mây đen u ám
33.8° / 38.2°
55 %
mây đen u ám
34.1° / 38.4°
51 %
mây đen u ám
33.2° / 37.2°
53 %
mây đen u ám
33.6° / 37.8°
53 %
mây đen u ám
33.3° / 37.6°
52 %
mây đen u ám
34.4° / 38.5°
49 %
mây đen u ám
33.5° / 37°
51 %
mây đen u ám
33.1° / 37.4°
53 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Tân Thới Nhất - Quận 12 những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Tân Thới Nhất - Quận 12
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
528.11
3.97
1.29
14.31
20.65
15.51
19
3.73