Dự báo Thời tiết Phường Cầu Ông Lãnh - Quận 1
mây đen u ám
- Độ ẩm 74.2%
- Gió 2.24 m/s
- Điểm ngưng 26.7°
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Cầu Ông Lãnh - Quận 1 những ngày tới
27° / 32.6°
26.3° / 35.1°
26.1° / 34.6°
26.1° / 35.9°
27.7° / 33.5°
Thời tiết Phường Cầu Ông Lãnh - Quận 1 theo giờ
31.9° / 39°
73 %
mây đen u ám
32.6° / 39°
74 %
mây đen u ám
31.8° / 39°
75 %
mây đen u ám
30.9° / 37.9°
75 %
mây đen u ám
29.6° / 35°
76 %
mây đen u ám
28.9° / 32.1°
77 %
mây đen u ám
27.9° / 30°
79 %
mây đen u ám
27.5° / 29.1°
80 %
mây đen u ám
27.6° / 27.8°
83 %
mây cụm
26.1° / 26.7°
84 %
mây đen u ám
26.5° / 26.5°
85 %
mây đen u ám
26.2° / 26.1°
86 %
mây đen u ám
26.2° / 26.6°
86 %
mây đen u ám
28.9° / 32.2°
79 %
mây đen u ám
30° / 34.4°
71 %
mây đen u ám
31.3° / 36°
64 %
mây đen u ám
32.5° / 38°
59 %
mây đen u ám
33.6° / 38°
55 %
mây đen u ám
33.4° / 39°
53 %
mây đen u ám
34.3° / 39.7°
51 %
mây đen u ám
35.5° / 41°
45 %
mây đen u ám
34.8° / 39°
46 %
mây đen u ám
34.9° / 37.8°
45 %
mây đen u ám
33° / 37.5°
50 %
mây đen u ám
31.5° / 35.2°
57 %
mây cụm
30.7° / 34.6°
62 %
mây cụm
29.5° / 33.4°
66 %
mây đen u ám
29.2° / 32.4°
68 %
mây đen u ám
28.9° / 32.3°
70 %
mây đen u ám
28.9° / 31.5°
73 %
mây đen u ám
28.1° / 31.4°
76 %
mây đen u ám
27.4° / 30.5°
78 %
mây đen u ám
27.5° / 30.4°
80 %
mây đen u ám
28° / 29.3°
82 %
mây đen u ám
27° / 27.2°
83 %
mây đen u ám
26.2° / 26.3°
84 %
mây đen u ám
27.8° / 27.7°
84 %
mây đen u ám
28.2° / 32.7°
78 %
mây đen u ám
30.5° / 35°
69 %
mưa nhẹ
31.1° / 36.7°
60 %
mây đen u ám
33.1° / 38°
55 %
mây đen u ám
34.3° / 38.8°
51 %
mây đen u ám
33.3° / 37.4°
53 %
mây đen u ám
34° / 37.8°
53 %
mây đen u ám
33.3° / 37.5°
52 %
mây đen u ám
34.8° / 38.3°
49 %
mây đen u ám
33.8° / 37.5°
51 %
mây đen u ám
33.4° / 37°
53 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Cầu Ông Lãnh - Quận 1 những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Cầu Ông Lãnh - Quận 1
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
527.41
3.57
1.59
14.61
20.35
16.21
18.8
3.23