Dự báo Thời tiết Quí Lộc - Yên Định
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 47%
- Gió 5.03 m/s
- Điểm ngưng 23.8°
- UV 7.64
Dự báo thời tiết Quí Lộc - Yên Định những ngày tới
28° / 38.6°
26.2° / 35.9°
26.9° / 38.1°
27.2° / 38.4°
25.5° / 38.8°
Thời tiết Quí Lộc - Yên Định theo giờ
37.3° / 44.1°
46 %
bầu trời quang đãng
37.5° / 44.5°
47 %
bầu trời quang đãng
37.5° / 44.7°
48 %
bầu trời quang đãng
35° / 42.3°
51 %
bầu trời quang đãng
34° / 40.6°
61 %
mây thưa
30° / 36.2°
72 %
mưa nhẹ
27.7° / 31.9°
79 %
mây đen u ám
27° / 30.9°
82 %
mây đen u ám
28.5° / 31.4°
80 %
mây đen u ám
28.4° / 32.6°
81 %
mây đen u ám
28.3° / 32.5°
82 %
mây đen u ám
27.3° / 31.6°
82 %
mây đen u ám
27.6° / 31°
83 %
mây đen u ám
28° / 30.3°
82 %
mây đen u ám
27.3° / 30.7°
83 %
mây đen u ám
27.1° / 30.7°
83 %
mây đen u ám
27.8° / 30.3°
82 %
mây đen u ám
28.1° / 32.8°
79 %
mây đen u ám
29° / 34°
73 %
mây đen u ám
31° / 37.3°
64 %
mây đen u ám
33.6° / 38.3°
58 %
mây đen u ám
33° / 39.5°
55 %
mây đen u ám
35° / 39.1°
53 %
mây đen u ám
35.3° / 40.7°
51 %
mây đen u ám
36° / 41.6°
50 %
mây đen u ám
35.8° / 41.4°
50 %
mây đen u ám
34.5° / 40.6°
56 %
mây đen u ám
32.6° / 39°
61 %
mưa nhẹ
31.8° / 37.6°
68 %
mây đen u ám
28.5° / 32°
79 %
mưa nhẹ
26.1° / 27.5°
86 %
mưa nhẹ
26.6° / 26.6°
85 %
mây đen u ám
27° / 26.7°
85 %
mây đen u ám
26.6° / 27.1°
86 %
mây đen u ám
26.3° / 26.8°
86 %
mây đen u ám
26.4° / 26.6°
86 %
mây đen u ám
26° / 26.9°
86 %
mây đen u ám
27.6° / 27.4°
86 %
mây đen u ám
27.9° / 30.5°
86 %
mây đen u ám
27.6° / 30.9°
85 %
mây đen u ám
28° / 31.2°
83 %
mây đen u ám
28.1° / 33.9°
77 %
mây đen u ám
30.7° / 34.1°
69 %
mây đen u ám
32.1° / 38°
61 %
mây đen u ám
34.4° / 39.5°
55 %
mây đen u ám
36.1° / 42.9°
49 %
mây đen u ám
37.9° / 45°
44 %
mây đen u ám
38.5° / 44.4°
44 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Quí Lộc - Yên Định những ngày tới
Chất lượng không khí tại Quí Lộc - Yên Định
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
215.47
0.79
0.98
0.43
51.99
10.61
11.41
0.8