Dự báo Thời tiết Tân Thành - Thường Xuân
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 54.8%
- Gió 5.16 m/s
- Điểm ngưng 24.9°
- UV 0.43
Dự báo thời tiết Tân Thành - Thường Xuân những ngày tới
27.3° / 38.9°
26.3° / 35.7°
26.2° / 39°
27.5° / 38.3°
25.1° / 38°
Thời tiết Tân Thành - Thường Xuân theo giờ
35.5° / 41.8°
53 %
bầu trời quang đãng
35° / 42°
54 %
bầu trời quang đãng
34.7° / 40.1°
56 %
bầu trời quang đãng
33.2° / 39.7°
62 %
mây thưa
30.8° / 35.4°
69 %
mây cụm
29.4° / 33.5°
77 %
mây cụm
28° / 31.6°
80 %
mây đen u ám
28.3° / 32.1°
81 %
mây đen u ám
28.5° / 32.4°
82 %
mây đen u ám
27.7° / 31.7°
82 %
mây đen u ám
28° / 30.8°
83 %
mây đen u ám
27.5° / 30.1°
82 %
mây đen u ám
27.9° / 30.5°
83 %
mây đen u ám
27.8° / 30.8°
83 %
mây đen u ám
27.9° / 30.4°
82 %
mây đen u ám
28.6° / 32.6°
79 %
mây đen u ám
29.7° / 34.9°
73 %
mây đen u ám
31.6° / 37.2°
64 %
mây đen u ám
34° / 39°
58 %
mây đen u ám
33.8° / 39.6°
55 %
mây đen u ám
34.5° / 39.5°
53 %
mây đen u ám
35.1° / 40.4°
51 %
mây đen u ám
35.4° / 41.4°
50 %
mây đen u ám
35.6° / 41.9°
50 %
mây đen u ám
34.5° / 40.1°
56 %
mây đen u ám
32.6° / 38.3°
61 %
mưa nhẹ
31.6° / 37.7°
68 %
mây đen u ám
28° / 33°
79 %
mưa nhẹ
26° / 28°
86 %
mưa nhẹ
26.6° / 26°
85 %
mây đen u ám
26.4° / 27°
85 %
mây đen u ám
26.9° / 27.5°
86 %
mây đen u ám
26.9° / 27°
86 %
mây đen u ám
26.2° / 26.2°
86 %
mây đen u ám
27° / 26.7°
86 %
mây đen u ám
27.5° / 28°
86 %
mây đen u ám
27.1° / 30.7°
86 %
mây đen u ám
27.9° / 30°
85 %
mây đen u ám
27.7° / 31°
83 %
mây đen u ám
28.9° / 34°
77 %
mây đen u ám
30° / 35°
69 %
mây đen u ám
32.4° / 37.4°
61 %
mây đen u ám
34.6° / 39.9°
55 %
mây đen u ám
36.2° / 42.8°
49 %
mây đen u ám
37° / 44.3°
44 %
mây đen u ám
38.8° / 44.8°
44 %
mây đen u ám
38.5° / 44°
43 %
mây đen u ám
38.9° / 44.1°
42 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Tân Thành - Thường Xuân những ngày tới
Chất lượng không khí tại Tân Thành - Thường Xuân
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
208.64
1.39
0.5
0.97
50.73
16.95
17.01
0.64