Dự báo Thời tiết Yên Thắng - Lang Chánh
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 50.9%
- Gió 5.91 m/s
- Điểm ngưng 24.5°
- UV 1.99
Dự báo thời tiết Yên Thắng - Lang Chánh những ngày tới
27.5° / 38.7°
26° / 35°
26.8° / 38.9°
28° / 38.1°
25.1° / 38.9°
Thời tiết Yên Thắng - Lang Chánh theo giờ
36.7° / 42.2°
49 %
bầu trời quang đãng
36.2° / 43.3°
50 %
bầu trời quang đãng
36° / 42.1°
51 %
bầu trời quang đãng
35° / 41.8°
56 %
mây thưa
32.6° / 39.3°
64 %
mưa nhẹ
29° / 34.2°
74 %
mây cụm
27.5° / 31°
82 %
mây đen u ám
28.7° / 31.6°
80 %
mây đen u ám
28.3° / 32.2°
81 %
mây đen u ám
28.3° / 32.5°
82 %
mây đen u ám
27.3° / 31.9°
82 %
mây đen u ám
27.8° / 30.6°
83 %
mây đen u ám
27.1° / 30.8°
82 %
mây đen u ám
28° / 30.8°
83 %
mây đen u ám
27.8° / 30.8°
83 %
mây đen u ám
27.5° / 30.1°
82 %
mây đen u ám
28.9° / 32.6°
79 %
mây đen u ám
29.8° / 34.5°
73 %
mây đen u ám
31° / 37.6°
64 %
mây đen u ám
33° / 39°
58 %
mây đen u ám
33.2° / 39.3°
55 %
mây đen u ám
34.6° / 39.6°
53 %
mây đen u ám
35.1° / 40.4°
51 %
mây đen u ám
35.5° / 41.9°
50 %
mây đen u ám
35.7° / 42°
50 %
mây đen u ám
34.4° / 40.1°
56 %
mây đen u ám
32.5° / 38.3°
61 %
mưa nhẹ
32° / 38°
68 %
mây đen u ám
28.8° / 32.3°
79 %
mưa nhẹ
26.7° / 27.8°
86 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.6°
85 %
mây đen u ám
26.7° / 26.8°
85 %
mây đen u ám
26.9° / 27°
86 %
mây đen u ám
26.6° / 27°
86 %
mây đen u ám
26.8° / 26°
86 %
mây đen u ám
26.6° / 26.9°
86 %
mây đen u ám
27.7° / 27.7°
86 %
mây đen u ám
27.8° / 30°
86 %
mây đen u ám
27.8° / 30.2°
85 %
mây đen u ám
27.7° / 31.1°
83 %
mây đen u ám
28.9° / 33.2°
77 %
mây đen u ám
30.5° / 34.1°
69 %
mây đen u ám
32.6° / 37°
61 %
mây đen u ám
34.3° / 39.1°
55 %
mây đen u ám
36.5° / 42.2°
49 %
mây đen u ám
37.4° / 44.4°
44 %
mây đen u ám
38.7° / 44.1°
44 %
mây đen u ám
38.8° / 44.1°
43 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Yên Thắng - Lang Chánh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Yên Thắng - Lang Chánh
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
207.66
0.88
0.19
0.76
52.14
14.44
14.95
0.4