Dự báo Thời tiết Cẩm Liên - Cẩm Thủy
bầu trời quang đãng
- Độ ẩm 46.2%
- Gió 5.03 m/s
- Điểm ngưng 23.7°
- UV 7.64
Dự báo thời tiết Cẩm Liên - Cẩm Thủy những ngày tới
27.7° / 38.5°
26.6° / 35.3°
26.8° / 38.9°
27.7° / 38.7°
25.2° / 38.2°
Thời tiết Cẩm Liên - Cẩm Thủy theo giờ
37.3° / 44.6°
46 %
bầu trời quang đãng
38° / 44.1°
47 %
bầu trời quang đãng
37° / 44.8°
48 %
bầu trời quang đãng
35.5° / 43°
51 %
bầu trời quang đãng
33.2° / 40.6°
61 %
mây thưa
30.8° / 36.5°
72 %
mưa nhẹ
27.8° / 31.9°
79 %
mây đen u ám
27° / 30.5°
82 %
mây đen u ám
28.9° / 31.9°
80 %
mây đen u ám
28.4° / 32.8°
81 %
mây đen u ám
28° / 32.2°
82 %
mây đen u ám
27.2° / 31.7°
82 %
mây đen u ám
28° / 30.5°
83 %
mây đen u ám
27.4° / 30°
82 %
mây đen u ám
27.9° / 30.7°
83 %
mây đen u ám
28° / 30.6°
83 %
mây đen u ám
27.3° / 30.4°
82 %
mây đen u ám
28° / 32°
79 %
mây đen u ám
29.1° / 34.6°
73 %
mây đen u ám
31.8° / 38°
64 %
mây đen u ám
33.1° / 38.2°
58 %
mây đen u ám
34° / 40°
55 %
mây đen u ám
34.6° / 40°
53 %
mây đen u ám
35.9° / 40.3°
51 %
mây đen u ám
35.2° / 41.2°
50 %
mây đen u ám
35.8° / 41°
50 %
mây đen u ám
34.1° / 40.9°
56 %
mây đen u ám
33° / 38.2°
61 %
mưa nhẹ
31.5° / 37.5°
68 %
mây đen u ám
28.1° / 32.7°
79 %
mưa nhẹ
26.8° / 27.2°
86 %
mưa nhẹ
26° / 27°
85 %
mây đen u ám
26.8° / 26.7°
85 %
mây đen u ám
26.1° / 27.2°
86 %
mây đen u ám
26.6° / 26.2°
86 %
mây đen u ám
26.7° / 26.2°
86 %
mây đen u ám
26.8° / 26.4°
86 %
mây đen u ám
27.7° / 27.7°
86 %
mây đen u ám
27.8° / 30.8°
86 %
mây đen u ám
27.6° / 30.2°
85 %
mây đen u ám
28° / 31.1°
83 %
mây đen u ám
28.3° / 33.9°
77 %
mây đen u ám
30° / 34.6°
69 %
mây đen u ám
32.5° / 37.6°
61 %
mây đen u ám
34.8° / 39.8°
55 %
mây đen u ám
36.5° / 42.3°
49 %
mây đen u ám
37.1° / 44.3°
44 %
mây đen u ám
38.2° / 44°
44 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Cẩm Liên - Cẩm Thủy những ngày tới
Chất lượng không khí tại Cẩm Liên - Cẩm Thủy
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
215.67
1.19
0.98
1.03
51.89
11.41
10.81
0.6