Dự báo Thời tiết Phường Long Thành Trung - Thị xã Hòa Thành
mây đen u ám
- Độ ẩm 58.9%
- Gió 6.54 m/s
- Điểm ngưng 23.3°
- UV 2.21
Dự báo thời tiết Phường Long Thành Trung - Thị xã Hòa Thành những ngày tới
26.2° / 33.9°
25.9° / 35.9°
26.2° / 35.5°
26.7° / 35.7°
27.7° / 33.7°
Thời tiết Phường Long Thành Trung - Thị xã Hòa Thành theo giờ
32.9° / 37.5°
58 %
mây đen u ám
32.6° / 37.6°
59 %
mây đen u ám
31.6° / 36.4°
61 %
mây đen u ám
30° / 35.5°
66 %
mây đen u ám
30° / 33.3°
70 %
mây đen u ám
29° / 32.8°
76 %
mây đen u ám
28.7° / 31.6°
79 %
mây đen u ám
27.1° / 31.2°
82 %
mây đen u ám
27.6° / 30.2°
82 %
mây đen u ám
27.8° / 30.2°
83 %
mây đen u ám
27.3° / 29.7°
85 %
mây đen u ám
26.9° / 26.8°
87 %
mây đen u ám
26.4° / 27.9°
90 %
mây đen u ám
25.9° / 26.5°
91 %
mây đen u ám
26.4° / 28°
92 %
mây cụm
28° / 31.9°
84 %
mây cụm
29.9° / 34.1°
73 %
mây đen u ám
31.5° / 36.9°
65 %
mây đen u ám
32.1° / 37.8°
58 %
mây đen u ám
34.1° / 38.8°
51 %
mây đen u ám
32.5° / 37.3°
59 %
mưa nhẹ
32.8° / 37.4°
60 %
mưa nhẹ
33.9° / 39°
53 %
mây đen u ám
35.6° / 38.5°
45 %
mây đen u ám
34.5° / 38.6°
47 %
mây đen u ám
33.1° / 37°
50 %
mây đen u ám
31.5° / 34.1°
57 %
mây đen u ám
30.4° / 33.3°
60 %
mây cụm
29.2° / 32.6°
66 %
mây cụm
28.2° / 32.3°
71 %
mây cụm
28.1° / 31.7°
75 %
mây cụm
27.6° / 31.2°
79 %
mây rải rác
27.5° / 30.7°
81 %
mây rải rác
27.8° / 30.6°
83 %
mây rải rác
27.4° / 27.2°
85 %
mây đen u ám
26° / 26.3°
87 %
mây đen u ám
26.2° / 26.4°
88 %
mây đen u ám
26° / 28°
89 %
mây đen u ám
26.1° / 27°
89 %
mây đen u ám
29° / 31.7°
81 %
mây đen u ám
30.1° / 34.8°
68 %
mây cụm
31.9° / 36.6°
59 %
mây cụm
33.4° / 37.4°
53 %
mây cụm
34.3° / 38.2°
50 %
mây đen u ám
35.2° / 39.5°
47 %
mây đen u ám
34.3° / 38.4°
50 %
mây đen u ám
33.6° / 37.5°
53 %
mây đen u ám
34.9° / 38.7°
49 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Long Thành Trung - Thị xã Hòa Thành những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Long Thành Trung - Thị xã Hòa Thành
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
202.62
1.68
1.41
4.68
22.64
5.1
6.5
2.12