Dự báo Thời tiết Phường Long Sơn - Thị xã Thái Hoà
mây thưa
- Độ ẩm 43.1%
- Gió 4.19 m/s
- Điểm ngưng 22.3°
- UV 8.47
Dự báo thời tiết Phường Long Sơn - Thị xã Thái Hoà những ngày tới
27° / 39.7°
27.4° / 36.3°
28° / 38.8°
28° / 38.9°
27.4° / 37°
Thời tiết Phường Long Sơn - Thị xã Thái Hoà theo giờ
37.3° / 42.1°
43 %
mây thưa
38° / 42.8°
42 %
mây thưa
38.1° / 43.5°
40 %
mây thưa
40° / 44.4°
38 %
mây thưa
39.6° / 44.8°
36 %
mây thưa
39.7° / 43.2°
36 %
mây rải rác
36° / 42.8°
46 %
mây rải rác
36.2° / 41.9°
46 %
mây rải rác
34.7° / 39.3°
51 %
mây rải rác
32° / 36.5°
55 %
mây rải rác
31.1° / 35.4°
59 %
mây thưa
31.9° / 34.9°
62 %
mây rải rác
30.1° / 34.3°
62 %
mây cụm
31° / 33.4°
65 %
mây cụm
29.9° / 32.3°
70 %
mây cụm
28.2° / 31.6°
72 %
mây cụm
28.5° / 31.5°
73 %
mây đen u ám
28.1° / 30.7°
73 %
mây cụm
27° / 30°
74 %
mây đen u ám
27.9° / 29.6°
74 %
mây đen u ám
28.7° / 31.2°
75 %
mây đen u ám
29.5° / 33.6°
67 %
mây đen u ám
31.4° / 37°
60 %
mây đen u ám
33.4° / 38.4°
54 %
mây đen u ám
35° / 40.7°
50 %
mây đen u ám
36.4° / 41.4°
46 %
mây đen u ám
36.1° / 41.9°
45 %
mây đen u ám
36.9° / 42.5°
46 %
mây đen u ám
36° / 42.6°
48 %
mây đen u ám
35.1° / 41.6°
52 %
mây đen u ám
34.3° / 40.8°
56 %
mây đen u ám
33.4° / 40.7°
59 %
mây đen u ám
33° / 39°
65 %
mây đen u ám
31.2° / 36.9°
68 %
mây đen u ám
30.7° / 35.3°
70 %
mây đen u ám
29.5° / 34.6°
70 %
mây đen u ám
29.1° / 33°
69 %
mây đen u ám
29.5° / 32°
70 %
mây đen u ám
28.4° / 31.4°
71 %
mây đen u ám
28.1° / 31.1°
71 %
mây đen u ám
28.6° / 32°
71 %
mây đen u ám
29° / 31.4°
71 %
mây đen u ám
28.5° / 30.2°
72 %
mây đen u ám
28.8° / 30.5°
72 %
mây đen u ám
28.2° / 31.5°
72 %
mây đen u ám
29.7° / 33.3°
68 %
mây đen u ám
31.9° / 36.5°
61 %
mây đen u ám
33.3° / 38°
55 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Long Sơn - Thị xã Thái Hoà những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Long Sơn - Thị xã Thái Hoà
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
278.43
1.99
0.38
2.23
31.78
15.77
16.37
1.26