Dự báo Thời tiết Phường Quỳnh Xuân - Thị xã Hoàng Mai
mây rải rác
- Độ ẩm 36%
- Gió 2.99 m/s
- Điểm ngưng 21.2°
- UV 2.8
Dự báo thời tiết Phường Quỳnh Xuân - Thị xã Hoàng Mai những ngày tới
27.3° / 39.6°
28.5° / 37.7°
27° / 34.7°
29° / 37°
27.4° / 37.1°
Thời tiết Phường Quỳnh Xuân - Thị xã Hoàng Mai theo giờ
39.2° / 44.2°
36 %
mây rải rác
40° / 44.6°
38 %
mây rải rác
37.4° / 44°
42 %
mây rải rác
36.5° / 42.3°
47 %
mây rải rác
35° / 39°
52 %
mây rải rác
31° / 35.3°
59 %
bầu trời quang đãng
31.8° / 35.6°
62 %
bầu trời quang đãng
30.5° / 34.1°
64 %
mây thưa
30.3° / 33.7°
64 %
mây thưa
29.5° / 32.3°
66 %
mây rải rác
29.7° / 32°
67 %
mây rải rác
28.9° / 31°
69 %
mây đen u ám
29° / 31°
71 %
mây cụm
28.1° / 30.2°
72 %
mây cụm
29° / 30.7°
72 %
mây cụm
28.7° / 31.5°
72 %
mây cụm
30.7° / 34.1°
64 %
mây cụm
32.3° / 37.7°
57 %
mây cụm
34.6° / 40°
51 %
mây cụm
36.2° / 41.4°
46 %
mây cụm
37° / 42.5°
44 %
mây cụm
37.4° / 42.1°
43 %
mây đen u ám
37.7° / 41.9°
42 %
mây đen u ám
37.1° / 41.2°
43 %
mây đen u ám
36.9° / 41.8°
44 %
mây đen u ám
36° / 40.4°
46 %
mây đen u ám
34.6° / 39°
50 %
mây đen u ám
32.2° / 37.9°
56 %
mây đen u ám
30.7° / 34.4°
64 %
mưa nhẹ
29.8° / 32.2°
72 %
mưa nhẹ
29° / 31.2°
74 %
mưa nhẹ
29° / 31.4°
75 %
mưa nhẹ
28.8° / 31°
75 %
mây đen u ám
27.7° / 30.5°
75 %
mây đen u ám
27.4° / 30.9°
76 %
mây đen u ám
27.2° / 29°
76 %
mây đen u ám
27.9° / 29.2°
77 %
mây đen u ám
27.2° / 29.5°
76 %
mây đen u ám
27.9° / 30°
76 %
mây đen u ám
28.5° / 30.3°
76 %
mây đen u ám
30° / 33.7°
73 %
mây đen u ám
30.4° / 35.6°
66 %
mây đen u ám
32° / 37°
59 %
mây đen u ám
33.3° / 37.2°
55 %
mây đen u ám
32.7° / 38°
56 %
mây đen u ám
31.7° / 35.4°
59 %
mây đen u ám
33° / 35.4°
58 %
mây đen u ám
32.2° / 36.4°
58 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Quỳnh Xuân - Thị xã Hoàng Mai những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Quỳnh Xuân - Thị xã Hoàng Mai
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
201.26
0.96
0.12
1.76
43.55
16.73
17.8
1.27