Dự báo Thời tiết Phường 11 - Đà Lạt
mây đen u ám
- Độ ẩm 71.3%
- Gió 3.11 m/s
- Điểm ngưng 17.4°
- UV 1.21
Dự báo thời tiết Phường 11 - Đà Lạt những ngày tới
16.6° / 23.4°
17.1° / 25.1°
16.1° / 26.1°
17.2° / 24.1°
17.8° / 23°
Thời tiết Phường 11 - Đà Lạt theo giờ
22.7° / 22.7°
71 %
mây đen u ám
22.9° / 22.5°
73 %
mây đen u ám
21.6° / 22°
80 %
mây đen u ám
20.8° / 20.4°
87 %
mây đen u ám
19.1° / 19.8°
95 %
mây đen u ám
18.3° / 19°
99 %
mây đen u ám
18.9° / 19°
97 %
mây đen u ám
18.4° / 18.3°
97 %
mây đen u ám
18.1° / 18.5°
97 %
mây đen u ám
17.5° / 18.7°
97 %
mây đen u ám
17.7° / 17°
99 %
mây đen u ám
17.2° / 17.7°
98 %
mây đen u ám
17.5° / 17.2°
98 %
mây đen u ám
17.6° / 18.4°
98 %
mây đen u ám
17.5° / 18.8°
96 %
mây đen u ám
18.2° / 18.5°
92 %
mây đen u ám
20.3° / 20.3°
81 %
mây đen u ám
21.6° / 21°
72 %
mây cụm
23.1° / 24°
67 %
mây đen u ám
24° / 24.7°
63 %
mây đen u ám
25.7° / 25.4°
60 %
mây đen u ám
25.8° / 25.8°
58 %
mây đen u ám
24.2° / 24.6°
62 %
mây đen u ám
23.3° / 25°
65 %
mây đen u ám
23.5° / 24.1°
66 %
mây đen u ám
22.2° / 22.2°
76 %
mây đen u ám
19.1° / 19.4°
90 %
mây đen u ám
18.4° / 18.7°
97 %
mây đen u ám
17.4° / 18.6°
98 %
mây đen u ám
17.8° / 17°
98 %
mây đen u ám
17.9° / 17.6°
99 %
mây đen u ám
17.4° / 17.1°
100 %
mây đen u ám
17.8° / 17.1°
100 %
mây đen u ám
17.8° / 18°
100 %
mây đen u ám
17° / 17.3°
100 %
mây đen u ám
17° / 17.4°
101 %
mây đen u ám
16.7° / 16.2°
101 %
mây đen u ám
16.1° / 16.2°
100 %
mây đen u ám
16.9° / 17.8°
99 %
mây đen u ám
18° / 18.2°
93 %
mây đen u ám
20.4° / 20.3°
80 %
mây đen u ám
22.5° / 22.4°
67 %
mây đen u ám
23.5° / 23.5°
63 %
mây đen u ám
25.4° / 25.8°
59 %
mây đen u ám
25.5° / 26.1°
57 %
mây đen u ám
26.7° / 26.4°
57 %
mây đen u ám
25.6° / 25°
59 %
mây đen u ám
24.5° / 24°
64 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường 11 - Đà Lạt những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường 11 - Đà Lạt
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
276.21
1.54
1.55
8
30.28
10.63
11.59
3.62