Dự báo Thời tiết Phường Hữu Nghị - Thành Phố Hòa Bình
mây đen u ám
- Độ ẩm 57.9%
- Gió 2.14 m/s
- Điểm ngưng 25°
- UV 7.53
Dự báo thời tiết Phường Hữu Nghị - Thành Phố Hòa Bình những ngày tới
24.8° / 34.6°
25.7° / 34.8°
26° / 36.1°
28° / 37.7°
24.4° / 28.8°
Thời tiết Phường Hữu Nghị - Thành Phố Hòa Bình theo giờ
33.1° / 40.6°
58 %
mây đen u ám
34.3° / 40.1°
57 %
mây đen u ám
34.8° / 41°
57 %
mây đen u ám
34.7° / 40.7°
56 %
mây đen u ám
35° / 40.1°
57 %
mây đen u ám
32.3° / 39.5°
69 %
mưa vừa
30.3° / 37.4°
81 %
mây đen u ám
27.2° / 31.4°
87 %
mưa vừa
27.6° / 31.4°
87 %
mưa nhẹ
27.9° / 27.2°
90 %
mưa nhẹ
26.7° / 26°
91 %
mây đen u ám
26.4° / 27.9°
91 %
mây đen u ám
26.5° / 27.1°
90 %
mây đen u ám
25.8° / 26.5°
90 %
mây đen u ám
25.4° / 27°
90 %
mây đen u ám
26° / 26.3°
90 %
mây đen u ám
25.2° / 26.9°
90 %
mây đen u ám
25.8° / 26.5°
90 %
mây đen u ám
26.5° / 26.9°
90 %
mây đen u ám
26.7° / 26.1°
87 %
mây đen u ám
28.4° / 31.2°
82 %
mưa nhẹ
29° / 34°
77 %
mây đen u ám
30.2° / 35.8°
74 %
mây đen u ám
31° / 37.6°
68 %
mây đen u ám
33.3° / 40.4°
59 %
mây đen u ám
35° / 40.1°
57 %
mưa nhẹ
32.8° / 39.8°
64 %
mưa nhẹ
32.6° / 39.2°
66 %
mưa nhẹ
32.6° / 38.5°
66 %
mây đen u ám
30.1° / 36.3°
78 %
mưa nhẹ
28.6° / 34.1°
82 %
mây đen u ám
28.1° / 32.7°
84 %
mưa nhẹ
27.7° / 30.3°
87 %
mưa nhẹ
27.6° / 30.6°
87 %
mây đen u ám
27.1° / 30°
87 %
mây đen u ám
26.7° / 26.8°
88 %
mây đen u ám
26.2° / 26°
89 %
mây đen u ám
26.7° / 27.4°
90 %
mây đen u ám
27° / 27.3°
90 %
mây cụm
26.8° / 27.7°
91 %
mây cụm
26.5° / 27.2°
91 %
mây cụm
25.6° / 26.6°
92 %
mây cụm
26.4° / 27.7°
92 %
mây cụm
26.7° / 26.9°
88 %
mây cụm
27.8° / 30°
85 %
mây đen u ám
29.6° / 33°
77 %
mây đen u ám
31.8° / 37.7°
68 %
mây đen u ám
33.4° / 40°
60 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Hữu Nghị - Thành Phố Hòa Bình những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Hữu Nghị - Thành Phố Hòa Bình
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
287.31
1.68
0.95
0.45
55.85
11.58
11.16
0.51