Dự báo Thời tiết Phường Nghĩa Trung - Gia Nghĩa
mây đen u ám
- Độ ẩm 77.8%
- Gió 2.68 m/s
- Điểm ngưng 23°
- UV 2.09
Dự báo thời tiết Phường Nghĩa Trung - Gia Nghĩa những ngày tới
21.3° / 29.3°
22.1° / 32.2°
22° / 31.8°
23° / 30.5°
22.4° / 30°
Thời tiết Phường Nghĩa Trung - Gia Nghĩa theo giờ
27.8° / 29.3°
75 %
mưa nhẹ
27.6° / 29.5°
77 %
mây đen u ám
26.7° / 26.3°
79 %
mây đen u ám
26.2° / 26.5°
82 %
mây đen u ám
25.3° / 25.4°
86 %
mây đen u ám
24.7° / 25.8°
88 %
mây đen u ám
23.5° / 24.6°
91 %
mây đen u ám
23.1° / 23.6°
90 %
mây đen u ám
23.9° / 24.5°
91 %
mưa nhẹ
22.6° / 23.1°
94 %
mưa vừa
22.4° / 23.4°
93 %
mưa nhẹ
22° / 23°
93 %
mây đen u ám
23° / 23°
93 %
mây đen u ám
22.7° / 23.7°
93 %
mây đen u ám
22.5° / 23.3°
94 %
mây đen u ám
22.5° / 23.3°
92 %
mây đen u ám
23° / 24.2°
88 %
mây đen u ám
25.8° / 25.3°
80 %
mây đen u ám
27.8° / 29.3°
65 %
mây đen u ám
29.4° / 31.9°
57 %
mây đen u ám
31.7° / 32.7°
50 %
mây đen u ám
32.1° / 33.5°
47 %
mây đen u ám
32.3° / 33.4°
47 %
mây đen u ám
30.8° / 32.6°
58 %
mây đen u ám
29° / 31.3°
65 %
mây đen u ám
28.1° / 31.4°
68 %
mưa nhẹ
27.6° / 29.5°
73 %
mưa nhẹ
25.7° / 26.4°
81 %
mưa nhẹ
25° / 24.5°
89 %
mưa nhẹ
23.9° / 24.6°
89 %
mây đen u ám
23.4° / 23.3°
89 %
mây đen u ám
24° / 24.9°
85 %
mây đen u ám
24.7° / 24.1°
84 %
mây đen u ám
23° / 24.9°
85 %
mây đen u ám
23° / 24.5°
87 %
mây đen u ám
23.9° / 23.5°
88 %
mây đen u ám
22.4° / 23.1°
89 %
mây đen u ám
22.6° / 23.1°
89 %
mây đen u ám
22.1° / 23.5°
91 %
mây đen u ám
23° / 23.8°
90 %
mây đen u ám
24.1° / 24.7°
82 %
mây đen u ám
26.9° / 26.9°
73 %
mây đen u ám
28.9° / 29.8°
63 %
mây đen u ám
29.1° / 31°
55 %
mây đen u ám
31.6° / 32.7°
52 %
mây đen u ám
30.8° / 32.7°
54 %
mây đen u ám
31° / 33.7°
55 %
mây đen u ám
29.2° / 32.3°
61 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Nghĩa Trung - Gia Nghĩa những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Nghĩa Trung - Gia Nghĩa
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
420.9
1.38
2.08
11.22
14.71
13.25
14.09
3.01