Dự báo Thời tiết Núi Phou Tong Chinh - Đắk Lắk
mây đen u ám
- Độ ẩm 65%
- Gió 3.55 m/s
- Điểm ngưng 21.7°
- UV 9.38
Dự báo thời tiết Núi Phou Tong Chinh - Đắk Lắk những ngày tới
21.7° / 29.1°
22.2° / 32°
22.5° / 29.6°
22.1° / 31.4°
22° / 28.3°
Thời tiết Núi Phou Tong Chinh - Đắk Lắk theo giờ
28.5° / 30.5°
65 %
mây đen u ám
29° / 30.8°
64 %
mây đen u ám
29° / 30.9°
63 %
mây đen u ám
29.3° / 31.9°
63 %
mây đen u ám
28.3° / 30.1°
69 %
mưa nhẹ
29° / 31°
70 %
mưa nhẹ
26.4° / 26.3°
75 %
mưa nhẹ
24.7° / 26°
85 %
mưa nhẹ
24° / 24.6°
90 %
mây đen u ám
23.2° / 24.2°
90 %
mây đen u ám
23.4° / 24.3°
89 %
mây đen u ám
23.7° / 24.1°
89 %
mây đen u ám
24° / 24.4°
89 %
mây đen u ám
23.4° / 24.3°
90 %
mây đen u ám
23.2° / 23.6°
91 %
mây đen u ám
22.9° / 23.7°
93 %
mây đen u ám
22.6° / 23.8°
93 %
mây đen u ám
22.7° / 23.7°
92 %
mây đen u ám
22.4° / 23.6°
91 %
mây đen u ám
22.2° / 23.1°
90 %
mây đen u ám
24.4° / 24.8°
85 %
mây đen u ám
26.4° / 26.7°
75 %
mây đen u ám
28.6° / 29.6°
65 %
mây đen u ám
29.2° / 31.4°
57 %
mây đen u ám
30.6° / 32.8°
51 %
mây đen u ám
31.4° / 32.2°
50 %
mây đen u ám
30.7° / 31.2°
57 %
mây đen u ám
29.1° / 31°
63 %
mây đen u ám
28.7° / 31.3°
66 %
mưa nhẹ
27.5° / 30°
74 %
mưa nhẹ
26.5° / 27.6°
81 %
mưa vừa
25° / 25.2°
87 %
mưa vừa
23° / 24.1°
95 %
mưa nhẹ
22.5° / 23.5°
96 %
mưa nhẹ
22.8° / 23.7°
96 %
mây đen u ám
22.7° / 23.5°
97 %
mây đen u ám
22.4° / 23.8°
95 %
mây đen u ám
22.1° / 23.8°
94 %
mây đen u ám
22.9° / 23.9°
95 %
mây đen u ám
22.2° / 23.7°
93 %
mây đen u ám
22.6° / 23.4°
92 %
mây đen u ám
22.1° / 23.6°
92 %
mây đen u ám
22.5° / 22.7°
93 %
mây đen u ám
22.1° / 23°
92 %
mây đen u ám
24.9° / 24.7°
86 %
mây đen u ám
26.4° / 26.2°
74 %
mây đen u ám
28.7° / 29.5°
62 %
mây đen u ám
29.3° / 31.3°
56 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Núi Phou Tong Chinh - Đắk Lắk những ngày tới
Chất lượng không khí tại Núi Phou Tong Chinh - Đắk Lắk
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
422.77
1.16
2.96
11.14
12.37
11.77
13.86
2.65